Phạm Văn Long
Lữ đoàn 604, Quân khu 2
Tóm tắt
Tình đồng chí, đồng đội là giá trị cốt lõi, là sức mạnh tinh thần đặc biệt của Quân đội nhân dân Việt Nam, được hình thành và phát triển trong suốt quá trình đấu tranh cách mạng, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của tình đồng chí, đồng đội; nhận diện các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận giá trị này trong bối cảnh hiện nay; chỉ ra nguyên nhân và hệ quả. Trên cơ sở đó, đề xuất một số yêu cầu và giải pháp nhằm củng cố, phát huy tình đồng chí, đồng đội, góp phần giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng và xây dựng quân đội vững mạnh toàn diện.
Abstract
Comradeship and solidarity are core values and a unique spiritual strength of the Vietnam People's Army, developed through revolutionary struggles, national construction, and defense. This article analyzes the theoretical and practical foundations of comradeship, identifies distortions and denials of this value in the current context, and clarifies their causes and consequences. Based on this, the paper proposes requirements and solutions to strengthen comradeship, thereby contributing to safeguarding the Party's ideological foundation and building a comprehensively strong military.
Từ khóa: Tiếng Việt: tình đồng chí; Quân đội nhân dân Việt Nam; bảo vệ nền tảng tư tưởng; xuyên tạc; đoàn kết quân đội
Keywords: comradeship; Vietnam People's Army; ideological protection; distortion; military solidarity
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong suốt tiến trình lịch sử cách mạng Việt Nam, Quân đội nhân dân Việt Nam luôn là lực lượng chính trị trung thành, lực lượng chiến đấu tin cậy của Đảng, Nhà nước và Nhân dân. Một trong những yếu tố làm nên sức mạnh đặc biệt của quân đội chính là tình đồng chí, đồng đội - thứ tình cảm thiêng liêng, gắn bó keo sơn, được hun đúc từ lý tưởng cách mạng và thực tiễn chiến đấu gian khổ.
Tình đồng chí, đồng đội không chỉ là mối quan hệ tình cảm đơn thuần mà còn là biểu hiện sinh động của bản chất giai cấp công nhân, tính nhân dân và tính dân tộc của quân đội ta. Đó là sự thống nhất về lý tưởng, ý chí và hành động, là nền tảng tạo nên sức mạnh đoàn kết nội bộ, giúp quân đội vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh việc phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, trong đó có lực lượng vũ trang, như một nhân tố quyết định thắng lợi của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc [1, tr.10].
Trong bối cảnh hiện nay, khi tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp, các thế lực thù địch đang tăng cường chống phá trên lĩnh vực tư tưởng - văn hóa, tập trung xuyên tạc bản chất cách mạng của quân đội, trong đó có việc phủ nhận tình đồng chí, đồng đội. Những luận điệu như “quân đội mất đoàn kết”, “quan hệ lợi ích chi phối quân đội”... được lan truyền nhằm làm suy giảm niềm tin, phá hoại sự thống nhất trong nội bộ.
Tuy nhiên, thực tiễn đã chứng minh rằng, trong mọi hoàn cảnh, tình đồng chí, đồng đội vẫn luôn được giữ vững và phát huy mạnh mẽ. Văn kiện Đại hội XIV khẳng định, sức mạnh của đất nước bắt nguồn từ sự đoàn kết, thống nhất ý chí và hành động của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân [1, tr.12]. Điều đó cho thấy, việc bảo vệ và phát huy tình đồng chí, đồng đội không chỉ là yêu cầu nội tại mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng.
Vì vậy, nghiên cứu một cách hệ thống về cơ sở lý luận, thực tiễn, đồng thời nhận diện và đấu tranh với các quan điểm sai trái là hết sức cần thiết, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về tình đồng chí, đồng đội trong Quân đội nhân dân Việt Nam
1.1. Cơ sở lý luận
Tình đồng chí, đồng đội trong Quân đội nhân dân Việt Nam được hình thành trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối quân sự của Đảng Cộng sản Việt Nam. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, đoàn kết là sức mạnh vô địch của giai cấp công nhân và các lực lượng cách mạng. Trong quân đội kiểu mới của giai cấp công nhân, mối quan hệ giữa các quân nhân không chỉ là quan hệ tổ chức mà còn là quan hệ chính trị - tư tưởng sâu sắc.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng tình đồng chí, đồng đội, xem đó là một trong những yếu tố quyết định sức mạnh chiến đấu của quân đội. Người chỉ rõ, cán bộ, chiến sĩ phải “thương yêu nhau như anh em ruột thịt”, cùng nhau vượt qua gian khổ, hoàn thành nhiệm vụ. Đây chính là nền tảng tư tưởng tạo nên sự gắn bó bền chặt trong quân đội.
Đảng ta luôn xác định xây dựng quân đội vững mạnh về chính trị là cơ sở để nâng cao sức mạnh tổng hợp. Văn kiện Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại”, trong đó yếu tố chính trị - tinh thần giữ vai trò quyết định [1, tr.25]. Điều này khẳng định rằng, tình đồng chí, đồng đội không chỉ là giá trị đạo đức mà còn là yếu tố cấu thành sức mạnh chiến đấu của quân đội.
1.2. Cơ sở thực tiễn
Thực tiễn lịch sử đã chứng minh, tình đồng chí, đồng đội là một trong những nhân tố làm nên mọi thắng lợi của Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong các cuộc kháng chiến, từ những năm tháng gian khổ nơi chiến trường đến những thời điểm quyết định, tinh thần “sống chết có nhau” đã trở thành biểu tượng cao đẹp của người lính Cụ Hồ.
Trong giai đoạn hiện nay, tình đồng chí, đồng đội tiếp tục được thể hiện sinh động trong huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, phòng chống thiên tai, dịch bệnh và tham gia các nhiệm vụ quốc tế. Đặc biệt, trong đại dịch Covid-19, hình ảnh cán bộ, chiến sĩ quân đội sát cánh cùng nhân dân đã thể hiện rõ nét phẩm chất và tình cảm đồng chí, đồng đội, quân dân gắn bó.
Văn kiện Đại hội XIV đánh giá, sau gần 40 năm đổi mới, sức mạnh tổng hợp của đất nước không ngừng được nâng cao, trong đó có đóng góp quan trọng của lực lượng vũ trang nhân dân [2, tr.7]. Điều đó phản ánh vai trò của yếu tố đoàn kết, thống nhất - mà cốt lõi là tình đồng chí, đồng đội - trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
2. Thực trạng và nguyên nhân của các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận tình đồng chí, đồng đội
2.1. Thực trạng
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của truyền thông đa nền tảng, không gian mạng đã trở thành “mặt trận” quan trọng trong đấu tranh tư tưởng. Các thế lực thù địch, phản động đã triệt để lợi dụng đặc điểm lan truyền nhanh, khó kiểm soát và tính ẩn danh của môi trường này để tiến hành các hoạt động chống phá có tổ chức, có định hướng.
Đối với Quân đội nhân dân Việt Nam, một trong những mục tiêu trọng tâm mà các đối tượng này hướng tới là phá vỡ nền tảng tinh thần - cụ thể là tình đồng chí, đồng đội. Thực trạng xuyên tạc hiện nay có thể nhận diện qua một số biểu hiện tiêu biểu sau:
Thứ nhất, xuyên tạc bản chất mối quan hệ trong quân đội: Các luận điệu cho rằng quan hệ trong quân đội chỉ mang tính “mệnh lệnh - phục tùng”, không tồn tại tình cảm chân thành. Đây là cách tiếp cận phiến diện, cố tình tách rời bản chất chính trị - xã hội của quân đội kiểu mới do Đảng lãnh đạo.
Thứ hai, lợi dụng hiện tượng cá biệt để quy chụp bản chất: Một số vụ việc vi phạm kỷ luật, sai phạm cá nhân bị thổi phồng, cắt ghép, xuyên tạc nhằm tạo nhận thức sai lệch rằng nội bộ quân đội “rạn nứt”, “thiếu đoàn kết”. Đây là thủ đoạn phổ biến nhằm “lấy cái riêng thay cho cái chung”.
Thứ ba, kích động tâm lý hoài nghi và chia rẽ: Thông qua các bài viết, video, bình luận, các đối tượng gieo rắc nghi ngờ về sự công bằng, minh bạch trong quân đội; từ đó làm suy giảm niềm tin, phá hoại mối quan hệ gắn bó giữa cán bộ và chiến sĩ.
Thứ tư, phủ nhận vai trò của yếu tố tinh thần trong sức mạnh quân đội: Một số quan điểm cho rằng sức mạnh quân đội chỉ phụ thuộc vào vũ khí, trang bị, công nghệ, từ đó hạ thấp vai trò của yếu tố chính trị - tinh thần, trong đó có tình đồng chí, đồng đội.
Những biểu hiện trên không phải là ngẫu nhiên mà nằm trong tổng thể chiến lược “phi chính trị hóa quân đội”, từng bước làm suy yếu vai trò lãnh đạo của Đảng đối với lực lượng vũ trang.
Văn kiện Đại hội XIV đã cảnh báo rõ: các thế lực thù địch đẩy mạnh chống phá trên lĩnh vực tư tưởng - văn hóa với nhiều thủ đoạn tinh vi, phức tạp [1, tr.11]. Điều này cho thấy tính chất nguy hiểm và lâu dài của cuộc đấu tranh hiện nay.
2.2. Nguyên nhân
Nguyên nhân khách quan
Sự phát triển của công nghệ số làm thay đổi phương thức tiếp nhận thông tin, trong khi khả năng “lọc nhiễu” của một bộ phận người dùng còn hạn chế.
Quá trình hội nhập quốc tế tạo ra sự đa dạng về hệ giá trị, trong đó có những quan điểm không phù hợp với đặc thù của quân đội cách mạng Việt Nam.
Tình hình thế giới, khu vực diễn biến phức tạp, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, kéo theo hoạt động chiến tranh thông tin, chiến tranh tâm lý ngày càng quyết liệt [2, tr.9].
Nguyên nhân từ các thế lực thù địch
Chủ động xây dựng các “kịch bản truyền thông” nhằm định hướng dư luận theo hướng tiêu cực.
Sử dụng các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới để lan truyền thông tin sai lệch.
Tập trung vào “điểm yếu nhận thức” của một bộ phận cán bộ, chiến sĩ, đặc biệt là lực lượng trẻ.
Nguyên nhân chủ quan
Công tác giáo dục chính trị, tư tưởng ở một số nơi chưa thật sự hấp dẫn, chưa bắt kịp phương thức truyền thông mới.
Việc đấu tranh phản bác thông tin xấu độc có lúc còn bị động, thiếu tính hệ thống.
Một bộ phận cán bộ, chiến sĩ còn hạn chế về kỹ năng sử dụng mạng xã hội, dễ bị tác động bởi thông tin chưa được kiểm chứng.
Văn kiện Đại hội XIV cũng chỉ ra yêu cầu phải nhìn thẳng vào những hạn chế, yếu kém để có giải pháp khắc phục hiệu quả [1, tr.10]. Đây là cơ sở quan trọng để tiếp cận vấn đề một cách khách quan, toàn diện.
3. Yêu cầu đặt ra trong tình hình mới
Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo vệ và phát huy tình đồng chí, đồng đội không chỉ là nhiệm vụ nội bộ của Quân đội nhân dân Việt Nam mà còn gắn chặt với nhiệm vụ chiến lược bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Sự tác động đa chiều của toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp lần thứ tư và đặc biệt là môi trường thông tin số đặt ra những yêu cầu mới, đòi hỏi phải nhận thức đầy đủ và triển khai đồng bộ các giải pháp phù hợp.
Trước hết, cần kiên định tuyệt đối sự lãnh đạo của Đảng đối với quân đội - đây là nguyên tắc bất di bất dịch, quyết định bản chất cách mạng, mục tiêu chiến đấu và sức mạnh tổng hợp của quân đội. Chỉ khi giữ vững sự lãnh đạo này, tình đồng chí, đồng đội mới có cơ sở chính trị vững chắc để tồn tại và phát triển.
Thứ hai, phải kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng chính trị với xây dựng tổ chức và con người, trong đó yếu tố con người giữ vai trò trung tâm. Tình đồng chí, đồng đội không phải là yếu tố tự phát mà được hình thành từ nhận thức đúng đắn, từ môi trường tổ chức khoa học và từ sự rèn luyện thường xuyên của mỗi quân nhân.
Thứ ba, cần chủ động thích ứng với môi trường thông tin mới, chuyển từ trạng thái “bị động phản ứng” sang “chủ động dẫn dắt”. Điều này đòi hỏi quân đội không chỉ làm tốt công tác định hướng tư tưởng mà còn phải tham gia tích cực vào việc xây dựng không gian thông tin lành mạnh, kịp thời phản bác các quan điểm sai trái.
Thứ tư, phải gắn xây dựng tình đồng chí, đồng đội với xây dựng văn hóa quân sự, tạo nên môi trường phát triển bền vững. Văn hóa quân sự chính là “chất keo” gắn kết các thành viên, là không gian nuôi dưỡng các giá trị nhân văn, tinh thần đoàn kết và ý chí chiến đấu.
Những yêu cầu trên hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới mà Đảng đã xác định, nhấn mạnh việc phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân [2, tr.8].
4. Giải pháp bảo vệ và phát huy tình đồng chí, đồng đội gắn với đấu tranh phản bác quan điểm sai trái
Trong bối cảnh hiện nay, khi các yếu tố tác động đến tư tưởng, tâm lý và mối quan hệ trong quân đội ngày càng đa dạng, phức tạp, việc củng cố và phát huy tình đồng chí, đồng đội cần được triển khai đồng bộ, toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục, tổ chức và môi trường thực tiễn. Các giải pháp dưới đây không chỉ mang tính cấp bách mà còn có ý nghĩa lâu dài, góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị, tư tưởng và tổ chức.
4.1. Đổi mới mạnh mẽ công tác giáo dục chính trị, tư tưởng
Giáo dục chính trị, tư tưởng là nền tảng trực tiếp hình thành nhận thức, tình cảm và hành vi của cán bộ, chiến sĩ. Trong điều kiện mới, cần chuyển mạnh từ phương thức truyền đạt một chiều sang phương thức tương tác, đối thoại, lấy người học làm trung tâm. Điều này không chỉ giúp nâng cao tính chủ động, sáng tạo của người học mà còn tạo điều kiện để mỗi quân nhân tự giác tiếp nhận, nội hóa các giá trị, trong đó có tình đồng chí, đồng đội.
Nội dung giáo dục cần được thiết kế theo hướng gắn lý luận với thực tiễn, tránh khô cứng, giáo điều. Thay vì chỉ truyền tải các khái niệm trừu tượng, cần sử dụng các tình huống cụ thể trong huấn luyện, công tác, chiến đấu; các câu chuyện điển hình về tinh thần “sống chết có nhau”, “chia ngọt sẻ bùi” để làm nổi bật giá trị của tình đồng chí, đồng đội. Việc học tập thông qua trải nghiệm, thông qua phân tích tình huống sẽ giúp cán bộ, chiến sĩ hiểu sâu, nhớ lâu và hành động đúng.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong giáo dục chính trị. Việc xây dựng các nền tảng học tập trực tuyến, hệ thống bài giảng điện tử, video minh họa, mô phỏng tình huống… sẽ góp phần làm phong phú phương thức truyền đạt, phù hợp với đặc điểm tiếp nhận thông tin của thế hệ trẻ. Các sản phẩm truyền thông hiện đại như infographic, podcast, phim tài liệu ngắn… cũng cần được khai thác hiệu quả nhằm lan tỏa giá trị tích cực, củng cố niềm tin và tình cảm cách mạng.
Đồng thời, cần chú trọng bồi dưỡng kỹ năng “miễn dịch thông tin” cho cán bộ, chiến sĩ, giúp họ có khả năng nhận diện, phân tích và phản bác các luận điệu sai trái. Đây là yêu cầu quan trọng trong bối cảnh chiến tranh thông tin ngày càng gia tăng.
4.2. Phát huy vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên
Trong quân đội, cán bộ, đảng viên giữ vai trò đặc biệt quan trọng, vừa là người lãnh đạo, chỉ huy, vừa là trung tâm đoàn kết của đơn vị. Do đó, việc phát huy vai trò nêu gương của đội ngũ này có ý nghĩa quyết định trong việc xây dựng và củng cố tình đồng chí, đồng đội.
Trước hết, cán bộ, đảng viên phải thực sự gương mẫu trong mọi hoàn cảnh, từ lời nói đến hành động. Sự gương mẫu không chỉ thể hiện ở việc chấp hành kỷ luật mà còn ở tinh thần trách nhiệm, sự tận tụy và thái độ ứng xử với đồng chí, đồng đội. Một người cán bộ biết quan tâm, chia sẻ, sẵn sàng nhận phần khó về mình sẽ tạo được uy tín và niềm tin sâu sắc.
Bên cạnh đó, cần xây dựng phong cách lãnh đạo gần gũi, dân chủ, tôn trọng con người. Cán bộ phải biết lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của chiến sĩ, kịp thời giải quyết những vướng mắc nảy sinh. Sự thấu hiểu và đồng cảm chính là cầu nối quan trọng để xây dựng mối quan hệ đoàn kết bền chặt.
Đồng thời, cần coi trọng việc đánh giá cán bộ không chỉ qua kết quả công việc mà còn qua khả năng xây dựng đoàn kết nội bộ. Đây là tiêu chí quan trọng phản ánh năng lực lãnh đạo và phẩm chất của người cán bộ trong quân đội.
4.3. Nâng cao hiệu quả đấu tranh trên không gian mạng
Trong thời đại số, không gian mạng đã trở thành một “mặt trận không tiếng súng” nhưng có tác động sâu rộng đến tư tưởng và nhận thức xã hội. Do đó, việc nâng cao hiệu quả đấu tranh trên không gian mạng là yêu cầu cấp thiết trong bảo vệ tình đồng chí, đồng đội.
Trước hết, cần xây dựng lực lượng chuyên trách có trình độ cao về công nghệ thông tin và lý luận chính trị. Lực lượng này phải có khả năng phát hiện sớm các thông tin xấu độc, phân tích đúng bản chất và đưa ra các phương án xử lý phù hợp. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ, chiến sĩ về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, hiệu quả.
Một giải pháp quan trọng là chủ động sản xuất và lan tỏa các nội dung tích cực. Những hình ảnh đẹp về người lính, những câu chuyện cảm động về tình đồng chí, đồng đội, những tấm gương hy sinh, cống hiến cần được truyền tải một cách sinh động, hấp dẫn. Khi “lấy cái đẹp dẹp cái xấu”, thông tin tích cực sẽ góp phần định hướng dư luận, tạo “sức đề kháng” trước các luận điệu sai trái.
Bên cạnh đó, cần kịp thời phản bác các thông tin xuyên tạc bằng lập luận khoa học, chặt chẽ, thuyết phục. Việc phản bác không chỉ dừng lại ở việc phủ nhận mà cần làm rõ bản chất vấn đề, cung cấp thông tin chính xác, từ đó củng cố niềm tin cho người tiếp nhận.
4.4. Gắn với xây dựng, chỉnh đốn Đảng
Xây dựng, chỉnh đốn Đảng là giải pháp mang tính nền tảng, quyết định đến chất lượng toàn diện của quân đội. Một tổ chức Đảng trong sạch, vững mạnh sẽ tạo ra môi trường chính trị lành mạnh, là cơ sở để phát triển tình đồng chí, đồng đội.
Trước hết, cần kiên quyết đấu tranh với các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống. Những biểu hiện này nếu không được ngăn chặn kịp thời sẽ làm xói mòn niềm tin, phá vỡ sự đoàn kết nội bộ. Việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, công bằng, đúng nguyên tắc, qua đó củng cố kỷ luật và niềm tin.
Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, kịp thời phát hiện và xử lý những vấn đề nảy sinh. Kiểm tra không chỉ nhằm phát hiện sai phạm mà còn để phòng ngừa, định hướng, giúp tổ chức và cá nhân phát triển đúng hướng.
Cuối cùng, cần xây dựng tổ chức Đảng trong quân đội thực sự trong sạch, vững mạnh, có năng lực lãnh đạo toàn diện. Khi tổ chức Đảng vững mạnh, sự đoàn kết, thống nhất trong đơn vị sẽ được củng cố, tạo nền tảng vững chắc cho việc phát huy tình đồng chí, đồng đội.
4.5. Xây dựng môi trường văn hóa quân sự giàu tính nhân văn
Tình đồng chí, đồng đội không chỉ được hình thành qua giáo dục mà còn được nuôi dưỡng trong môi trường sống và công tác hằng ngày. Do đó, xây dựng môi trường văn hóa quân sự lành mạnh, giàu tính nhân văn là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững mối quan hệ này.
Trước hết, cần thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, bảo đảm mọi quân nhân được tham gia đóng góp ý kiến, được lắng nghe và tôn trọng. Dân chủ không chỉ là nguyên tắc tổ chức mà còn là nền tảng để xây dựng niềm tin, tạo sự gắn kết giữa các thành viên trong đơn vị. Khi mỗi cá nhân cảm thấy mình là một phần của tập thể, họ sẽ có trách nhiệm hơn với đồng chí, đồng đội.
Bên cạnh đó, cần đặc biệt quan tâm đến đời sống vật chất và tinh thần của bộ đội. Những khó khăn trong sinh hoạt, áp lực trong huấn luyện, công tác nếu không được chia sẻ, giải quyết kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và mối quan hệ nội bộ. Việc tổ chức tốt các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao, giao lưu sẽ tạo không gian gắn kết, giúp cán bộ, chiến sĩ hiểu nhau hơn, từ đó củng cố tình đồng chí, đồng đội.
Đồng thời, cần xây dựng và duy trì các mối quan hệ trong đơn vị trên cơ sở tôn trọng, chia sẻ và trách nhiệm. Quan hệ “cấp trên - cấp dưới” phải vừa nghiêm túc về nguyên tắc, vừa gần gũi về tình cảm; quan hệ “đồng chí - đồng đội” phải chân thành, thẳng thắn, sẵn sàng giúp đỡ nhau cùng tiến bộ. Đây chính là biểu hiện sinh động của văn hóa quân sự mang bản sắc “Bộ đội Cụ Hồ”.
III. KẾT LUẬN
Tình đồng chí, đồng đội trong Quân đội nhân dân Việt Nam không chỉ là giá trị đạo đức mà còn là phạm trù chính trị - xã hội, phản ánh bản chất cách mạng và tính ưu việt của quân đội kiểu mới do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo.
Trong bối cảnh hiện nay, việc xuyên tạc, phủ nhận giá trị này thực chất là một bộ phận của chiến lược chống phá toàn diện nhằm làm suy yếu quân đội từ bên trong. Tuy nhiên, thực tiễn lịch sử và hiện tại đều khẳng định rằng, tình đồng chí, đồng đội vẫn luôn là “chất keo” gắn kết, là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn của quân đội ta.
Do đó, việc bảo vệ và phát huy giá trị này không chỉ có ý nghĩa trước mắt mà còn mang tầm chiến lược lâu dài, góp phần giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin của Nhân dân và xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh toàn diện, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
5. Ban Chấp hành Trung ương (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
6. Bộ Quốc phòng (2019), Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
7. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, Tập 5, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
8. Tổng cục Chính trị QĐND Việt Nam (2020), Giáo trình công tác Đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam.