Ngô Thị Hải Yến
Hiệu trưởng Trường Mầm non Cổ Đông, Hà Nội
TÓM TẮT
Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” từ bậc học mầm non trong bối cảnh chuyển đổi số. Trên cơ sở quan điểm của Đảng và tiếp cận liên ngành, bài viết làm rõ vai trò nền tảng của giáo dục mầm non trong hình thành hệ giá trị, cảm xúc và hành vi của trẻ. Thực tiễn cho thấy trẻ em tiếp xúc sớm với môi trường số nhưng thiếu năng lực sàng lọc thông tin, đặt ra yêu cầu chuyển từ giáo dục thụ động sang kiến tạo năng lực. Từ đó, bài viết đề xuất mô hình “Mầm non số - Lá chắn tư duy” gồm ba hợp phần nhằm hình thành nền tảng giá trị, thói quen tiếp nhận thông tin đúng và tư duy ban đầu.
ABSTRACT
The article analyzes the theoretical and practical foundations for building “ideological resilience” from early childhood education in the context of digital transformation. Based on the Party’s perspectives and an interdisciplinary approach, the study clarifies the foundational role of early childhood education in shaping children’s values, emotions, and behaviors. In practice, children are exposed to the digital environment at an early age but lack the ability to filter information, which necessitates a shift from passive education to capacity-building approaches. Accordingly, the article proposes the “Digital Preschool - Cognitive Shield” model, consisting of three components aimed at forming core values, appropriate information reception habits, and initial thinking skills.
Từ khóa: Sức đề kháng tư tưởng; giáo dục mầm non; năng lực số; an toàn thông tin; tư duy phản biện
Keywords: Ideological resilience; early childhood education; digital competence; information safety; critical thinking
1. Mở đầu
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, không gian mạng ngày càng trở thành một bộ phận không thể tách rời của đời sống xã hội, tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực, trong đó có giáo dục và hình thành nhận thức con người. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và truyền thông đã làm thay đổi phương thức tiếp cận tri thức, giao tiếp xã hội và định hình hệ giá trị cá nhân. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội to lớn, môi trường số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng, đặc biệt khi thông tin đa chiều, khó kiểm soát và dễ bị lợi dụng.
Trong thực tiễn, các thế lực thù địch ngày càng gia tăng hoạt động chống phá trên không gian mạng với thủ đoạn tinh vi, ẩn danh, lợi dụng các nền tảng số để truyền bá thông tin sai lệch, xuyên tạc, từng bước tác động đến nhận thức xã hội. Điều này đòi hỏi phải đổi mới tư duy và phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng theo hướng chủ động, bền vững và dựa trên năng lực nội sinh của mỗi cá nhân.
Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã khẳng định yêu cầu tăng cường xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng và chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái. Đáng chú ý, trong định hướng phát triển mới, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ dừng lại ở “phản bác” mà chuyển sang chú trọng xây dựng năng lực “tự đề kháng” của mỗi cá nhân trong môi trường thông tin số. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy ứng phó sang chủ động kiến tạo.
Tuy nhiên, các giải pháp hiện nay chủ yếu tập trung vào thanh niên và người trưởng thành, trong khi bậc học mầm non - giai đoạn nền tảng của sự phát triển nhân cách - chưa được quan tâm tương xứng. Theo khoa học giáo dục hiện đại, giai đoạn 0-6 tuổi là thời kỳ hình thành những yếu tố ban đầu của hệ giá trị, cảm xúc và hành vi, có ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển con người.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” từ bậc học mầm non cần được tiếp cận như một quá trình giáo dục nền tảng, thông qua hình thành giá trị, cảm xúc và thói quen hành vi tích cực, thay vì truyền đạt lý luận một cách trực tiếp. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận và vai trò của giáo dục mầm non trong việc xây dựng năng lực này, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
2. Cơ sở lý luận về “sức đề kháng tư tưởng” trong giáo dục mầm non
2.1. Quan điểm của Đảng về bảo vệ nền tảng tư tưởng trong tình hình mới
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là một trong những nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên và có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn vong của chế độ. Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị khóa XII đã khẳng định rõ: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng chính là bảo vệ Đảng, bảo vệ Nhà nước, bảo vệ nhân dân và bảo vệ con đường phát triển của đất nước [2, tr. 2].
Trong Văn kiện Đại hội XIII, quan điểm này tiếp tục được cụ thể hóa với yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa xây và chống, trong đó xây được xác định là nhiệm vụ cơ bản, lâu dài, còn chống là nhiệm vụ quan trọng, cấp bách [1, tr. 184]. Cách tiếp cận này phản ánh một nhận thức sâu sắc rằng việc bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể chỉ dựa vào các biện pháp đấu tranh trực diện, mà cần đặt trọng tâm vào việc xây dựng nền tảng nhận thức, niềm tin và hệ giá trị trong xã hội.
Đáng chú ý, trong dự thảo Văn kiện Đại hội XIV, tư duy bảo vệ nền tảng tư tưởng đã có sự phát triển theo hướng nhấn mạnh yếu tố tự đề kháng. Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ cách tiếp cận bảo vệ từ bên ngoài sang tăng cường miễn dịch từ bên trong. Trong bối cảnh thông tin đa chiều và khó kiểm soát, việc chỉ dựa vào các biện pháp hành chính hoặc tuyên truyền một chiều là không đủ, mà cần xây dựng năng lực nội sinh trong mỗi cá nhân.
Từ góc độ đó, giáo dục, đặc biệt là giáo dục sớm, trở thành công cụ chiến lược để hình thành năng lực tự bảo vệ tư tưởng. Đây chính là nền tảng để mỗi cá nhân có thể chủ động nhận diện, sàng lọc và phản ứng trước các thông tin sai lệch trong môi trường số.
2.2. Khái niệm “sức đề kháng tư tưởng” - tiếp cận liên ngành
“Sức đề kháng tư tưởng” là một khái niệm mới, chưa được định nghĩa chính thức trong các văn bản pháp lý, song có thể tiếp cận dưới góc độ liên ngành, bao gồm tâm lý học, giáo dục học và truyền thông học.
Từ góc độ tâm lý học, sức đề kháng tư tưởng thể hiện ở khả năng ổn định cảm xúc, hình thành niềm tin và duy trì hệ giá trị trước những tác động bên ngoài. Đây là yếu tố quan trọng giúp cá nhân không bị dao động trước các thông tin tiêu cực hoặc sai lệch.
Từ góc độ giáo dục học, khái niệm này gắn với năng lực nhận thức, phân tích và đánh giá thông tin. Một cá nhân có sức đề kháng tư tưởng không chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động, mà còn có khả năng đặt câu hỏi, so sánh và đưa ra nhận định phù hợp.
Từ góc độ truyền thông học, sức đề kháng tư tưởng liên quan đến khả năng sàng lọc, lựa chọn và phản ứng với thông tin trong môi trường truyền thông số. Đây là năng lực ngày càng quan trọng trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay.
Từ những tiếp cận trên, có thể hiểu: sức đề kháng tư tưởng là khả năng của cá nhân trong việc nhận diện, sàng lọc, đánh giá và phản ứng phù hợp trước các thông tin, quan điểm và giá trị khác nhau, nhằm bảo vệ hệ giá trị đúng đắn và niềm tin tích cực.
Trong giáo dục mầm non, khái niệm này không biểu hiện ở dạng lý luận, mà được thể hiện thông qua hệ thống cảm xúc tích cực, chuẩn mực hành vi đúng sai, niềm tin ban đầu vào cái tốt và thói quen tiếp nhận thông tin có chọn lọc.
2.3. Đặc điểm tâm lý lứa tuổi mầm non và khả năng hình thành “miễn dịch tư tưởng”
Lứa tuổi mầm non là giai đoạn đặc biệt trong tiến trình phát triển của con người, nơi những yếu tố nền tảng của nhân cách bắt đầu được hình thành. Các nghiên cứu trong tâm lý học phát triển đã chỉ ra rằng trẻ em trong độ tuổi này có những đặc điểm nhận thức và hành vi mang tính đặc thù, vừa tạo điều kiện thuận lợi, vừa đặt ra yêu cầu riêng đối với quá trình giáo dục.
Trước hết, nhận thức của trẻ mầm non mang tính trực quan và cảm tính. Trẻ tiếp cận thế giới thông qua hình ảnh, trải nghiệm và cảm xúc hơn là thông qua tư duy logic. Điều này khiến trẻ dễ tiếp thu các giá trị tích cực nếu được định hướng đúng, nhưng đồng thời cũng dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tiêu cực nếu thiếu sự kiểm soát.
Bên cạnh đó, trẻ có xu hướng học tập thông qua bắt chước và trải nghiệm. Hành vi của người lớn, nội dung truyền thông và môi trường sống đều có thể trở thành “mẫu hình” để trẻ noi theo. Chính vì vậy, mọi tác động giáo dục trong giai đoạn này đều có khả năng để lại dấu ấn sâu sắc và lâu dài.
Một đặc điểm quan trọng khác là trẻ chưa có khả năng phản biện logic và chưa hình thành đầy đủ năng lực phân tích thông tin. Điều này đồng nghĩa với việc trẻ không thể tự bảo vệ mình trước các thông tin sai lệch nếu không được trang bị những nền tảng cần thiết từ sớm.
Từ những đặc điểm trên, có thể thấy rằng việc xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” ở lứa tuổi mầm non cần được thực hiện theo những nguyên tắc phù hợp. Trước hết, không áp đặt các nội dung mang tính lý luận chính trị, bởi điều này vượt quá khả năng tiếp nhận của trẻ. Thứ hai, không lý luận hóa hoặc trừu tượng hóa vấn đề, mà cần chuyển hóa thành các trải nghiệm cụ thể, gần gũi với đời sống của trẻ. Thứ ba, không chính trị hóa trực tiếp, mà thông qua giáo dục giá trị, cảm xúc và hành vi.
Thay vào đó, cần tập trung vào việc hình thành các yếu tố nền tảng như cảm xúc tích cực, thói quen hành vi đúng, niềm tin vào cái tốt và khả năng phân biệt bước đầu giữa đúng và sai. Đây chính là cách tiếp cận gián tiếp nhưng bền vững, tạo tiền đề cho sự phát triển năng lực nhận thức và phản biện trong các giai đoạn sau.
2.4. Giáo dục mầm non - nền tảng chiến lược của bảo vệ tư tưởng
Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục mầm non giữ vai trò là bậc học đầu tiên, có chức năng đặt nền móng cho sự phát triển toàn diện của con người. Theo Chương trình Giáo dục mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, mục tiêu của bậc học này là phát triển toàn diện trẻ em về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm - xã hội và thẩm mỹ, đồng thời hình thành những yếu tố đầu tiên của nhân cách.
Từ góc độ này, có thể khẳng định rằng giáo dục mầm non không chỉ dừng lại ở chức năng chăm sóc và nuôi dưỡng, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi của cá nhân. Đây chính là những yếu tố cốt lõi cấu thành “sức đề kháng tư tưởng” trong tương lai.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò của giáo dục mầm non càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khi trẻ em ngày càng tiếp xúc sớm với môi trường số, nếu không được trang bị nền tảng vững chắc từ giai đoạn đầu, các em sẽ dễ trở thành đối tượng bị tác động bởi những luồng thông tin tiêu cực hoặc sai lệch.
Do đó, có thể nhìn nhận giáo dục mầm non như một “tuyến phòng thủ từ sớm”, nơi các giá trị tích cực được hình thành và củng cố trước khi trẻ bước vào môi trường thông tin phức tạp hơn ở các giai đoạn sau. Đây chính là cơ sở để chuyển từ tư duy “bảo vệ” sang “tự bảo vệ”, từ “ứng phó” sang “chủ động phòng ngừa”.
3. Cơ sở thực tiễn và những vấn đề đặt ra trong kỷ nguyên số
3.1. Tác động của chuyển đổi số đến quá trình hình thành nhận thức của trẻ em
Chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất và quản trị xã hội, mà còn tác động trực tiếp đến môi trường hình thành nhận thức của con người, đặc biệt là trẻ em. Với sự phổ biến của Internet, thiết bị thông minh và các nền tảng số, trẻ em ngày nay tiếp cận thông tin sớm hơn, nhiều hơn và đa dạng hơn so với các thế hệ trước.
Theo các số liệu gần đây, tỷ lệ người dân Việt Nam sử dụng Internet đã đạt mức cao, trong đó trẻ em ngày càng tiếp cận thiết bị số từ độ tuổi rất sớm, phổ biến trong khoảng 3-5 tuổi . Điều này cho thấy môi trường số đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của trẻ em.
Không chỉ dừng lại ở việc tiếp cận, trẻ em còn có xu hướng sử dụng thiết bị số với thời gian ngày càng dài, tiếp xúc với nội dung đa dạng và hình thành thói quen tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Đây là một thay đổi mang tính cấu trúc trong quá trình hình thành nhận thức, khi mà nguồn thông tin không còn đến chủ yếu từ gia đình và nhà trường, mà ngày càng phụ thuộc vào môi trường số.
Trong khi đó, khả năng kiểm soát nội dung mà trẻ tiếp cận vẫn còn hạn chế, cả từ phía gia đình lẫn nhà trường. Điều này dẫn đến một nghịch lý: trẻ em tiếp cận thông tin ngày càng sớm, nhưng lại chưa được trang bị đầy đủ năng lực để xử lý và đánh giá thông tin đó. Theo UNICEF (2017), trẻ em trong môi trường số không chỉ cần được bảo vệ khỏi các nguy cơ trực tuyến, mà còn cần được trang bị năng lực để tự bảo vệ, bao gồm khả năng nhận diện nội dung không phù hợp và phản ứng một cách an toàn. Điều này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ cách tiếp cận bảo vệ thụ động sang xây dựng năng lực chủ động cho trẻ ngay từ giai đoạn sớm.
3.2. Nguy cơ tác động tiêu cực từ không gian mạng đối với trẻ mầm non
Không gian mạng, với đặc trưng mở, đa chiều và khó kiểm soát, tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sự phát triển nhận thức và hành vi của trẻ mầm non.
Trước hết là nguy cơ từ các nội dung không phù hợp. Trẻ em có thể tiếp cận các nội dung bạo lực, phản cảm hoặc thông tin sai lệch mà không có khả năng phân biệt. Do đặc điểm học tập thông qua bắt chước, những nội dung này có thể nhanh chóng được trẻ tiếp nhận và tái hiện trong hành vi.
Thứ hai là nguy cơ từ cơ chế thuật toán của các nền tảng số. Các thuật toán gợi ý thường ưu tiên nội dung có khả năng thu hút sự chú ý, dẫn đến việc trẻ bị cuốn vào một loại nội dung lặp lại, hình thành nhận thức phiến diện hoặc lệch lạc. Đây là dạng tác động gián tiếp nhưng có ảnh hưởng lâu dài đến quá trình hình thành nhận thức.
Thứ ba là nguy cơ suy giảm tương tác xã hội thực. Việc sử dụng thiết bị số quá mức có thể làm giảm thời gian tương tác trực tiếp giữa trẻ với người lớn và bạn bè, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ, cảm xúc và kỹ năng xã hội. Trong khi đó, chính những tương tác này lại là môi trường quan trọng để hình thành chuẩn mực hành vi và giá trị đạo đức.
Thói quen tiếp nhận thông tin thụ động là một trong những nguy cơ lớn nhất đối với sự phát triển nhận thức của trẻ trong kỷ nguyên số. Trẻ có thể quen với việc tiếp nhận thông tin mà không đặt câu hỏi, không suy nghĩ và không kiểm chứng. Theo khung năng lực kỹ năng số của UNESCO (2018), một trong những năng lực cốt lõi của công dân số là khả năng đánh giá và sàng lọc thông tin. Việc hình thành năng lực này cần được bắt đầu từ sớm, phù hợp với từng giai đoạn phát triển, trong đó giáo dục mầm non giữ vai trò nền tảng.
3.3. Khoảng trống trong giáo dục mầm non hiện nay
Mặc dù giáo dục mầm non ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, song trước yêu cầu của kỷ nguyên số, vẫn tồn tại những khoảng trống cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.
Trước hết, nội dung giáo dục hiện hành chưa tích hợp đầy đủ yếu tố “an toàn tư tưởng trong môi trường số”. Chương trình chủ yếu tập trung vào phát triển thể chất, nhận thức cơ bản và kỹ năng sống truyền thống, trong khi các nội dung liên quan đến nhận diện thông tin, thói quen sử dụng thiết bị số và định hướng giá trị trong môi trường số chưa được chú trọng đúng mức.
Thứ hai, đội ngũ giáo viên mầm non còn gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận và triển khai giáo dục trong bối cảnh số. Nhiều giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để hướng dẫn trẻ sử dụng công nghệ một cách an toàn và hiệu quả, cũng như chưa có phương pháp phù hợp để lồng ghép giáo dục giá trị trong môi trường số.
Thứ ba, sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường còn thiếu chặt chẽ. Trong thực tế, nhiều phụ huynh có xu hướng cho trẻ sử dụng thiết bị số như một công cụ giải trí hoặc “giữ trẻ”, mà chưa quan tâm đúng mức đến nội dung và thời lượng sử dụng. Điều này tạo ra sự thiếu thống nhất trong định hướng giáo dục giữa gia đình và nhà trường.
Cuối cùng, việc giáo dục giá trị và hành vi cho trẻ còn mang tính tự phát, rời rạc, chưa có mô hình cụ thể và hệ thống. Điều này khiến hiệu quả giáo dục chưa cao và thiếu tính bền vững trong dài hạn.
3.4. Yêu cầu đặt ra: chuyển từ giáo dục thụ động sang xây dựng sức đề kháng tư tưởng
Từ những phân tích trên, có thể thấy rõ rằng giáo dục mầm non trong bối cảnh hiện nay cần có sự chuyển đổi về cách tiếp cận. Nếu như trước đây, giáo dục chủ yếu tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và hướng dẫn hành vi, thì hiện nay cần chuyển sang hướng kiến tạo năng lực.
Cụ thể, không chỉ dạy trẻ cái gì là đúng, mà cần hình thành khả năng nhận ra cái đúng. Không chỉ hướng dẫn hành vi, mà cần xây dựng nền tảng để trẻ có thể tự điều chỉnh hành vi. Đây chính là bản chất của việc xây dựng sức đề kháng tư tưởng.
Sự chuyển đổi này không chỉ là yêu cầu của giáo dục, mà còn là yêu cầu của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng trong bối cảnh mới, khi mà mỗi cá nhân cần trở thành một “chủ thể tự bảo vệ” trong môi trường thông tin số.
3.5. Định hướng xây dựng mô hình giáo dục mới
Từ cơ sở lý luận và thực tiễn đã phân tích, có thể rút ra một số định hướng cơ bản cho việc xây dựng mô hình giáo dục nhằm phát triển sức đề kháng tư tưởng từ bậc học mầm non.
Thứ nhất, mô hình phải bắt đầu từ bậc học mầm non, coi đây là giai đoạn nền tảng và có ý nghĩa quyết định. Thứ hai, nội dung và phương pháp giáo dục phải phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi, đảm bảo tính tự nhiên, nhẹ nhàng và không áp đặt. Thứ ba, cần tích hợp yếu tố chuyển đổi số một cách hợp lý, vừa tận dụng được lợi ích của công nghệ, vừa hạn chế các tác động tiêu cực.
Bên cạnh đó, mô hình cần có sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm nhà trường, gia đình và xã hội, tạo thành một hệ sinh thái giáo dục đồng bộ. Đồng thời, cần xây dựng cấu trúc rõ ràng, dễ triển khai và có khả năng nhân rộng trong thực tiễn.
Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất mô hình “Mầm non số - Lá chắn tư duy”, nhằm xây dựng hệ giá trị nền tảng, hình thành thói quen tiếp nhận thông tin đúng và tạo tiền đề cho năng lực phản biện trong tương lai.
4. Mô hình “mầm non số - lá chắn tư duy” và giải pháp triển khai
4.1. Quan điểm xây dựng mô hình
Xuất phát từ cơ sở lý luận và thực tiễn đã phân tích, việc xây dựng mô hình giáo dục nhằm hình thành “sức đề kháng tư tưởng” cho trẻ mầm non cần được đặt trên những quan điểm mang tính nguyên tắc.
Trước hết, cần quán triệt quan điểm lấy trẻ em làm trung tâm. Mọi nội dung và phương pháp giáo dục phải phù hợp với đặc điểm phát triển tâm lý - nhận thức của trẻ, đảm bảo tính tự nhiên, nhẹ nhàng và không áp đặt. Việc hình thành các giá trị và hành vi không thể thực hiện bằng mệnh lệnh hay lý luận trừu tượng, mà phải thông qua trải nghiệm, tương tác và cảm xúc.
Thứ hai, cần kết hợp hài hòa giữa giáo dục truyền thống và giáo dục trong môi trường số. Không phủ nhận vai trò của công nghệ, nhưng cũng không phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ. Mục tiêu không phải là “công nghệ hóa” giáo dục mầm non, mà là “nhân văn hóa” việc sử dụng công nghệ trong giáo dục.
Thứ ba, mô hình phải hướng đến việc xây dựng năng lực nội sinh cho trẻ, thay vì chỉ kiểm soát từ bên ngoài. Điều này phù hợp với xu hướng chuyển từ “bảo vệ” sang “tự bảo vệ” trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng.
Thứ tư, cần đảm bảo tính hệ thống, đồng bộ và khả thi. Mô hình không chỉ dừng lại ở ý tưởng lý luận, mà phải có cấu trúc rõ ràng, dễ triển khai và phù hợp với điều kiện thực tiễn của các cơ sở giáo dục mầm non.
4.2. Cấu trúc mô hình “Mầm non số - Lá chắn tư duy”
Mô hình được xây dựng gồm ba phần có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống giáo dục toàn diện nhằm hình thành nền tảng “miễn dịch tư tưởng” cho trẻ.
Phần 1: Xây dựng nền tảng giá trị và cảm xúc tích cực
Đây là hợp phần cốt lõi, có ý nghĩa quyết định đối với việc hình thành sức đề kháng tư tưởng trong dài hạn. Nội dung của hợp phần này tập trung vào việc giúp trẻ hình thành những giá trị cơ bản như yêu thương, trung thực, chia sẻ, tôn trọng và trách nhiệm.
Các giá trị này không được truyền đạt dưới dạng lý thuyết, mà được lồng ghép vào các hoạt động giáo dục hằng ngày như kể chuyện, trò chơi, hoạt động nhóm và trải nghiệm thực tế. Thông qua đó, trẻ dần hình thành niềm tin vào cái tốt, cái đúng, từ đó tạo nền tảng cho khả năng phân biệt đúng - sai trong tương lai.
Đặc biệt, cần chú trọng đến giáo dục cảm xúc, giúp trẻ nhận biết và điều chỉnh cảm xúc của bản thân. Đây là yếu tố quan trọng giúp trẻ không bị cuốn theo những tác động tiêu cực từ môi trường xung quanh, bao gồm cả môi trường số.
Phần 2: Hình thành thói quen tiếp nhận thông tin đúng
Trong bối cảnh trẻ em ngày càng tiếp xúc sớm với thiết bị số, việc hình thành thói quen tiếp nhận thông tin đúng trở thành một yêu cầu cấp thiết.
Ở lứa tuổi mầm non, nội dung này cần được triển khai dưới dạng đơn giản, thông qua các hoạt động như phân biệt nội dung phù hợp và không phù hợp, nhận diện hành vi đúng và sai, cũng như hình thành thói quen hỏi lại người lớn khi gặp thông tin chưa rõ.
Giáo viên và phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và kiểm soát nội dung mà trẻ tiếp cận. Đồng thời, cần xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, hạn chế tối đa việc trẻ tiếp xúc với các nội dung không phù hợp.
Mục tiêu của hợp phần này không phải là dạy trẻ phân tích thông tin theo nghĩa học thuật, mà là hình thành những phản xạ ban đầu trong việc tiếp nhận thông tin một cách có chọn lọc. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng của UNESCO (2018) khi nhấn mạnh rằng năng lực số cần được phát triển theo tiến trình, bắt đầu từ những kỹ năng đơn giản như nhận biết và phân biệt thông tin, trước khi tiến tới đánh giá và phản biện ở các giai đoạn cao hơn.
Phần 3: Tạo tiền đề cho năng lực tư duy và phản biện
Mặc dù trẻ mầm non chưa có khả năng phản biện logic, nhưng hoàn toàn có thể hình thành những tiền đề ban đầu cho năng lực này thông qua việc khuyến khích đặt câu hỏi, suy nghĩ và thể hiện ý kiến.
Giáo viên cần tạo điều kiện để trẻ được bày tỏ suy nghĩ, đặt câu hỏi và tham gia vào các hoạt động khám phá. Thay vì cung cấp sẵn câu trả lời, cần khuyến khích trẻ tìm hiểu và trải nghiệm để tự rút ra kết luận phù hợp với lứa tuổi.
Đây chính là bước khởi đầu quan trọng cho việc hình thành tư duy độc lập, giúp trẻ trong tương lai có khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách chủ động.
4.3. Giải pháp triển khai mô hình trong thực tiễn
Để mô hình “Mầm non số - Lá chắn tư duy” được triển khai hiệu quả, cần có hệ thống giải pháp đồng bộ trên nhiều phương diện.
Trước hết, cần đổi mới nội dung chương trình giáo dục mầm non theo hướng tích hợp yếu tố “an toàn trong môi trường số” và “giáo dục giá trị”. Việc này cần được thực hiện một cách linh hoạt, không làm tăng tải chương trình, mà thông qua việc lồng ghép vào các hoạt động giáo dục hiện có.
Thứ hai, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên mầm non. Giáo viên không chỉ cần kiến thức chuyên môn, mà còn phải được trang bị kỹ năng sử dụng công nghệ, kỹ năng định hướng giá trị và phương pháp giáo dục phù hợp với bối cảnh số.
Thứ ba, tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình. Cần xây dựng cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên giữa giáo viên và phụ huynh, đồng thời tổ chức các hoạt động tuyên truyền, tập huấn nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng của phụ huynh trong việc hướng dẫn trẻ sử dụng thiết bị số.
Thứ tư, xây dựng môi trường giáo dục an toàn và lành mạnh. Điều này bao gồm cả môi trường vật lý và môi trường số, đảm bảo rằng trẻ được tiếp cận với những nội dung phù hợp và tích cực.
4.4. Kiến nghị chính sách
Để việc xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” từ bậc học mầm non được triển khai hiệu quả và bền vững, cần có những điều chỉnh và bổ sung về mặt chính sách.
Trước hết, cần đưa nội dung giáo dục giá trị và an toàn trong môi trường số vào chương trình giáo dục mầm non một cách chính thức và có hệ thống. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là nhiệm vụ lâu dài trong chiến lược phát triển giáo dục.
Thứ hai, cần có chính sách đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ giáo viên mầm non theo hướng đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số. Điều này bao gồm cả đào tạo ban đầu và bồi dưỡng thường xuyên.
Thứ ba, cần tăng cường công tác truyền thông và nâng cao nhận thức của xã hội về vai trò của giáo dục mầm non trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng. Đây là cơ sở để huy động sự tham gia của toàn xã hội vào quá trình này.
Thứ tư, cần có cơ chế phối hợp liên ngành giữa giáo dục, thông tin - truyền thông và các cơ quan liên quan, nhằm xây dựng môi trường số an toàn cho trẻ em.
5. KẾT LUẬN
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của không gian mạng, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đang đứng trước những yêu cầu và thách thức mới. Trước tình hình đó, việc xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” cho mỗi cá nhân, đặc biệt từ giai đoạn sớm, trở thành một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược.
Giáo dục mầm non, với vai trò là nền tảng của hệ thống giáo dục quốc dân, chính là điểm khởi đầu quan trọng cho quá trình này. Việc hình thành hệ giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi từ lứa tuổi mầm non không chỉ góp phần phát triển toàn diện con người, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ nền tảng tư tưởng trong dài hạn.
Mô hình “Mầm non số - Lá chắn tư duy” được đề xuất trong bài viết là một cách tiếp cận mới, phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số, nhằm kết hợp giữa giáo dục giá trị, định hướng hành vi và hình thành năng lực nhận thức. Đây không chỉ là giải pháp mang tính lý luận, mà còn có khả năng triển khai trong thực tiễn nếu được tổ chức một cách khoa học và đồng bộ.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận theo hướng xây dựng năng lực “miễn dịch tư tưởng” từ sớm hoàn toàn phù hợp với xu hướng quốc tế. Như UNICEF (2017) đã chỉ ra, trẻ em không chỉ là đối tượng cần được bảo vệ trong môi trường số, mà còn phải được trao quyền để trở thành chủ thể có khả năng tự bảo vệ và thích ứng với môi trường thông tin ngày càng phức tạp.
Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện và nhân rộng mô hình này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong kỷ nguyên số.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[2] Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội.
[3] Tạp chí Cộng sản (2014), “Giáo dục đạo đức, lối sống và bồi dưỡng lý tưởng cách mạng cho thế hệ trẻ Việt Nam hiện nay”, đăng ngày 25/02/2014.
[4] Tạp chí Cộng sản (2020), “Giáo dục con người Việt Nam phát triển toàn diện trong bối cảnh mới”, đăng ngày 24/10/2020.
[5] Tạp chí Cộng sản (2021), “Nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục trong giai đoạn hiện nay”, đăng ngày 30/10/2021.
[6] Tạp chí Cộng sản (2023), “Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em theo quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh”, đăng ngày 30/10/2023.
[7] Tạp chí Cộng sản (2024), “Đưa nội dung giáo dục quyền con người vào nhà trường - thực tiễn và giải pháp”, đăng ngày 05/9/2024.
[8] Tạp chí Cộng sản (2025), “Bảo đảm quyền trẻ em trong mô hình chính quyền địa phương 2 cấp: Thuận lợi, thách thức và giải pháp”, đăng ngày 26/11/2025.
[9] UNICEF (2017), The State of the World’s Children 2017: Children in a Digital World, UNICEF, New York.
[10] UNESCO (2018), A Global Framework of Reference on Digital Literacy Skills for Indicator 4.4.2, UNESCO Institute for Statistics, Montreal.