Nguyễn Thành Minh
Trưởng Ban Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - đào tạo
Học viện Biên phòng
Tóm tắt: Bài viết làm rõ sự chuyển dịch tất yếu từ “phòng tuyến biên giới” sang “phòng tuyến tư tưởng” trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0. Trên cơ sở lý luận của Đảng, đặc biệt là Văn kiện Đại hội XIV, tác giả khẳng định bảo vệ Tổ quốc hiện nay không chỉ là giữ vững chủ quyền lãnh thổ mà còn là bảo vệ nền tảng tư tưởng, niềm tin và sự ổn định xã hội. Thực tiễn cho thấy khu vực biên giới vừa là tuyến đầu an ninh, vừa là “điểm nóng mềm” về tư tưởng. Bộ đội Biên phòng giữ vai trò nòng cốt trong xây dựng “thế trận lòng dân”, kết hợp truyền thống và chuyển đổi số. Từ đó, bài viết đề xuất giải pháp xây dựng “phòng tuyến kép” vững chắc trong kỷ nguyên mới.
Từ khóa: Phòng tuyến biên giới; phòng tuyến tư tưởng; Bộ đội Biên phòng; thế trận lòng dân; bảo vệ nền tảng tư tưởng
1. Đặt vấn đề
Biên giới quốc gia từ lâu đã được xác định là “phên dậu” của đất nước, là không gian chiến lược đặc biệt quan trọng gắn liền với chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và an ninh quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, đặc biệt là cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khái niệm biên giới không còn bó hẹp trong không gian địa lý truyền thống mà đã mở rộng sang các không gian phi vật lý, nhất là không gian mạng và không gian tư tưởng.
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng chỉ rõ: tình hình thế giới “diễn biến nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo”, trong đó các thách thức an ninh phi truyền thống, đặc biệt là an ninh mạng, ngày càng gia tăng [1, tr. 8-9]. Đồng thời, sự xuất hiện của “tác chiến không gian mạng” như một môi trường mới đã làm thay đổi căn bản phương thức bảo vệ Tổ quốc [2, tr. 13-14].
Điều đó đặt ra yêu cầu tất yếu phải xây dựng đồng thời hai tuyến phòng thủ: phòng tuyến biên giới và phòng tuyến tư tưởng. Nếu phòng tuyến biên giới giữ vai trò bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, thì phòng tuyến tư tưởng giữ vai trò bảo vệ nền tảng chính trị, niềm tin và sự ổn định xã hội.
Trong bối cảnh đó, Bộ đội Biên phòng - lực lượng chuyên trách quản lý, bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia - không chỉ thực hiện nhiệm vụ truyền thống mà còn đảm nhận sứ mệnh mới: trở thành lực lượng nòng cốt xây dựng và bảo vệ “phòng tuyến tư tưởng” ngay từ tuyến đầu Tổ quốc.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận về sứ mệnh kép của Bộ đội Biên phòng
2.1.1. Nhận thức mới về biên giới quốc gia trong kỷ nguyên số
Trong điều kiện hiện nay, biên giới quốc gia không chỉ là đường phân định lãnh thổ mà còn là không gian tổng hợp của các yếu tố kinh tế, văn hóa, xã hội và tư tưởng. Văn kiện Đại hội XIV đã chỉ rõ, cùng với các môi trường tác chiến truyền thống, “tác chiến không gian mạng đã trở thành môi trường thứ năm” [2, tr. 13-14].
Điều này cho thấy, bảo vệ Tổ quốc không chỉ là bảo vệ lãnh thổ mà còn là bảo vệ không gian thông tin, không gian tư tưởng - nơi các thế lực thù địch đang gia tăng chống phá bằng những phương thức tinh vi, phi truyền thống.
Đặc biệt, khu vực biên giới - nơi có điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, trình độ dân trí không đồng đều trở thành địa bàn nhạy cảm, dễ bị tác động bởi các luồng thông tin xấu độc. Các đối tượng thù địch lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo, “dân chủ”, “nhân quyền” để tuyên truyền, kích động, gây chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Do đó, biên giới ngày nay không chỉ cần được bảo vệ bằng lực lượng vũ trang mà còn cần được “bảo vệ bằng tư tưởng”, bằng việc củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa.
2.1.2. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng - yêu cầu mang tính sống còn
Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu phải tiếp tục củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo sự thống nhất về ý chí và hành động trong toàn xã hội. Điều này xuất phát từ thực tiễn thế giới đang biến động mạnh mẽ với nhiều yếu tố bất định.
Theo Văn kiện, các vấn đề như “cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột, chiến tranh mạng và các thách thức an ninh phi truyền thống” đang diễn ra ngày càng phức tạp [2, tr. -11-12]. Đây chính là môi trường thuận lợi để các thế lực thù địch gia tăng chống phá về tư tưởng, làm suy giảm niềm tin của Nhân dân.
Trong điều kiện đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan lý luận, báo chí, mà còn là nhiệm vụ của toàn bộ hệ thống chính trị, trong đó có lực lượng vũ trang nói chung và Bộ đội Biên phòng nói riêng.
2.1.3. Vai trò đặc thù của Bộ đội Biên phòng trong xây dựng “thế trận lòng dân”
Bộ đội Biên phòng là lực lượng duy nhất vừa thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh, vừa trực tiếp gắn bó với nhân dân khu vực biên giới. Đây là lợi thế đặc biệt để xây dựng “thế trận lòng dân” - yếu tố then chốt trong bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
Thực tiễn cho thấy, ở đâu “lòng dân vững”, ở đó biên giới ổn định; ngược lại, nếu để xảy ra “khoảng trống tư tưởng”, thì nguy cơ mất ổn định sẽ gia tăng.
Văn kiện Đại hội XIV khẳng định, sức mạnh của đất nước bắt nguồn từ “khối đại đoàn kết toàn dân tộc và niềm tin của nhân dân” [1, tr. 8]. Do đó, xây dựng phòng tuyến tư tưởng thực chất chính là xây dựng lòng dân, củng cố niềm tin và sự đồng thuận xã hội.
Trong nhiệm vụ này, Bộ đội Biên phòng giữ vai trò đặc biệt quan trọng bởi họ là lực lượng “bốn cùng” với dân: cùng ăn, cùng ở, cùng làm, cùng nói tiếng dân tộc; trực tiếp tuyên truyền, vận động, giúp dân phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo, nâng cao dân trí.
2.2. Cơ sở thực tiễn của sứ mệnh kép trong bối cảnh mới
2.2.1. Biến động của tình hình thế giới và khu vực - thách thức đa chiều đối với biên giới quốc gia
Thực tiễn hiện nay cho thấy, môi trường an ninh quốc tế đang có những biến động sâu sắc, tác động trực tiếp và toàn diện đến nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ cũng như bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Văn kiện Đại hội XIV đã chỉ rõ rằng thế giới đang bước vào trạng thái “đa khủng hoảng”, trong đó các yếu tố bất ổn về chính trị, kinh tế, an ninh đan xen và gia tăng phức tạp [2, tr. 13]. Đây không chỉ là những biến động mang tính cục bộ mà đã trở thành xu thế mang tính hệ thống, tác động sâu rộng đến mọi quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Đặc biệt, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ đã làm xuất hiện những hình thái chiến tranh mới, trong đó chiến tranh mạng nổi lên như một phương thức tác chiến chủ yếu trong thời đại số. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh rằng, cùng với các môi trường tác chiến truyền thống, “tác chiến không gian mạng đã trở thành môi trường thứ năm” [2, tr. 11]. Điều này cho thấy không gian mạng không còn là lĩnh vực bổ trợ mà đã trở thành một “chiến trường” thực sự, nơi các hoạt động chống phá diễn ra âm thầm nhưng hết sức quyết liệt, tinh vi và khó kiểm soát.
Trong bối cảnh đó, khu vực châu Á - Thái Bình Dương tiếp tục là địa bàn cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, tiềm ẩn nhiều nguy cơ xung đột và bất ổn [2, tr. 14]. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường an ninh chung mà còn tác động trực tiếp đến khu vực biên giới của Việt Nam, nơi vốn đã có nhiều đặc điểm nhạy cảm về chính trị, kinh tế và xã hội.
Đáng chú ý hơn, các thế lực thù địch ngày càng gia tăng lợi dụng môi trường số để thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình”, sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để xuyên tạc, bóp méo đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Những thông tin sai trái, độc hại được lan truyền với tốc độ nhanh, phạm vi rộng, tác động trực tiếp đến nhận thức và tâm lý của một bộ phận người dân, đặc biệt là ở khu vực biên giới - nơi điều kiện tiếp cận thông tin chính thống còn hạn chế. Điều này đã làm cho nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc không chỉ dừng lại ở việc giữ vững đường biên, cột mốc mà còn phải mở rộng sang bảo vệ “biên giới tư tưởng” trong không gian số.
2.2.2. Thực tiễn khu vực biên giới - “điểm nóng mềm” của phòng tuyến tư tưởng
Khu vực biên giới nước ta có vị trí đặc biệt quan trọng về quốc phòng, an ninh, đối ngoại và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, đây cũng là địa bàn còn nhiều khó khăn, thách thức. Với hơn 5.000 km đường biên giới đất liền, trải dài qua nhiều địa hình phức tạp, tiếp giáp với nhiều quốc gia, khu vực biên giới nước ta là nơi sinh sống của hàng triệu đồng bào các dân tộc thiểu số, với điều kiện kinh tế - xã hội còn hạn chế, trình độ dân trí chưa đồng đều, cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng thông tin, còn nhiều bất cập.
Chính những đặc điểm này đã khiến khu vực biên giới trở thành địa bàn nhạy cảm, dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng để tiến hành các hoạt động chống phá. Trong những năm qua, nhiều thủ đoạn mới đã xuất hiện, trong đó nổi bật là việc lợi dụng mạng xã hội để truyền bá thông tin sai trái, xuyên tạc lịch sử, bôi nhọ lãnh đạo, kích động tư tưởng ly khai, tự trị. Bên cạnh đó, các đối tượng xấu còn lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để lôi kéo người dân tham gia các hoạt động trái pháp luật, gây mất ổn định an ninh, trật tự.
Những hoạt động này không chỉ tác động đến đời sống xã hội mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nền tảng tư tưởng của Đảng, làm suy giảm niềm tin của một bộ phận nhân dân. Văn kiện Đại hội XIV đã cảnh báo rõ rằng các thách thức an ninh phi truyền thống, trong đó có “an ninh mạng, an ninh con người”, đang ngày càng diễn biến phức tạp [2, tr. 12]. Điều này cho thấy khu vực biên giới không chỉ là tuyến đầu về lãnh thổ mà còn là tuyến đầu về tư tưởng, nơi mà mỗi biến động nhỏ đều có thể tạo ra những hệ lụy lớn nếu không được xử lý kịp thời.
Do đó, việc xây dựng phòng tuyến tư tưởng tại khu vực biên giới không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là nhiệm vụ mang tính chiến lược, lâu dài. Đây chính là “tuyến phòng thủ mềm” nhưng có ý nghĩa quyết định đối với sự ổn định chính trị và sự phát triển bền vững của đất nước.
2.2.3. Kết quả thực tiễn của Bộ đội Biên phòng trong xây dựng “phòng tuyến kép”
Trước những thách thức ngày càng phức tạp, lực lượng Bộ đội Biên phòng đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm xây dựng vững chắc cả “phòng tuyến biên giới” và “phòng tuyến tư tưởng”. Một trong những điểm nổi bật là việc xây dựng thế trận biên phòng toàn dân gắn với “thế trận lòng dân”.
Trong những năm qua, Bộ đội Biên phòng đã triển khai nhiều mô hình dân vận hiệu quả như “Nâng bước em tới trường”, “Con nuôi đồn Biên phòng”, “Xuân biên phòng ấm lòng dân bản”... Những mô hình này không chỉ mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc mà còn góp phần trực tiếp cải thiện đời sống của Nhân dân, tạo sự gắn bó mật thiết giữa quân với dân. Chính từ sự gắn bó đó, niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và lực lượng vũ trang được củng cố vững chắc.
Thực tiễn cho thấy, khi đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân được nâng cao, khi người dân cảm nhận rõ sự quan tâm, chăm lo của Đảng và Nhà nước, thì các luận điệu xuyên tạc, kích động sẽ không còn đất để tồn tại. Đây chính là minh chứng sinh động cho vai trò của “thế trận lòng dân” trong xây dựng phòng tuyến tư tưởng.
Bên cạnh đó, Bộ đội Biên phòng cũng đã có những bước chuyển mạnh mẽ trong đổi mới phương thức tuyên truyền. Nếu như trước đây công tác tuyên truyền chủ yếu được thực hiện bằng hình thức trực tiếp thì hiện nay đã có sự kết hợp linh hoạt với các phương tiện truyền thông hiện đại. Nhiều đơn vị đã chủ động sử dụng mạng xã hội, xây dựng các trang thông tin điện tử, fanpage chính thống để truyền tải thông tin, định hướng dư luận.
Sự chuyển đổi này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tuyên truyền mà còn thể hiện sự thích ứng nhanh nhạy với xu thế phát triển của thời đại. Từ “tuyên truyền truyền thống” sang “tuyên truyền số” chính là bước đi tất yếu trong bối cảnh không gian mạng ngày càng trở thành môi trường chủ yếu của đời sống xã hội.
Đồng thời, lực lượng Bộ đội Biên phòng cũng tích cực phối hợp với các lực lượng chức năng trong đấu tranh, phản bác các thông tin xấu độc. Việc phát hiện, ngăn chặn kịp thời các hoạt động tuyên truyền trái phép, đấu tranh với các đối tượng lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo đã góp phần quan trọng trong việc giữ vững ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội tại khu vực biên giới.
2.2.4. Một số mô hình sáng tạo - điểm nhấn của phòng tuyến tư tưởng
Để thích ứng với bối cảnh mới, nhiều đơn vị Bộ đội Biên phòng đã chủ động triển khai các mô hình sáng tạo, mang lại hiệu quả thiết thực trong xây dựng phòng tuyến tư tưởng.
Tiêu biểu là mô hình “Đồn Biên phòng số”, trong đó công nghệ số được ứng dụng vào quản lý địa bàn, tuyên truyền pháp luật và kết nối thông tin với người dân. Thông qua các nền tảng số, thông tin được truyền tải nhanh chóng, kịp thời, góp phần nâng cao nhận thức của người dân và tăng cường hiệu quả quản lý.
Bên cạnh đó, mô hình “Tổ tuyên truyền bốn cùng + không gian mạng” đã tạo ra sự kết hợp hài hòa giữa phương thức truyền thống và hiện đại. Cán bộ biên phòng vừa trực tiếp “cùng ăn, cùng ở, cùng làm” với dân, vừa tham gia tuyên truyền, đấu tranh trên không gian mạng. Sự kết hợp này đã hình thành nên “hai lớp phòng tuyến” một trên thực địa, một trên không gian số - tạo nên hiệu quả tổng hợp trong bảo vệ nền tảng tư tưởng.
Đặc biệt, mô hình “Mỗi cán bộ biên phòng là một tuyên truyền viên” đã góp phần cá thể hóa trách nhiệm, phát huy tính chủ động, sáng tạo của từng cán bộ, chiến sĩ. Khi mỗi người lính biên phòng đều trở thành một “hạt nhân tuyên truyền”, thì sức lan tỏa của công tác tư tưởng sẽ được nhân lên gấp nhiều lần.
2.2.5. Những vấn đề đặt ra từ thực tiễn
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn cũng đặt ra không ít vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết. Ở một số nơi, công tác tuyên truyền vẫn còn mang tính hình thức, chưa thật sự sát với nhu cầu và đặc điểm của từng địa bàn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác tư tưởng chưa đồng đều, còn khoảng cách giữa các đơn vị.
Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ số phát triển nhanh chóng, một bộ phận cán bộ còn hạn chế về kỹ năng đấu tranh trên không gian mạng, chưa theo kịp yêu cầu nhiệm vụ mới. Nếu không kịp thời đổi mới, nâng cao năng lực, thì “phòng tuyến tư tưởng” có thể bị tác động, thậm chí bị “xuyên thủng từ bên trong”.
Điều đó đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ, toàn diện và mang tính chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả xây dựng phòng tuyến kép trong thời gian tới.
Tóm lại, thực tiễn đã chứng minh rằng, sứ mệnh kép của Bộ đội Biên phòng không chỉ là yêu cầu mang tính lý luận mà đã trở thành nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh mới. Từ những biến động của tình hình thế giới đến thực tiễn khu vực biên giới, tất cả đều cho thấy bảo vệ Tổ quốc ngày nay phải được thực hiện đồng thời trên cả hai phương diện: bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và bảo vệ tư tưởng.
Chỉ khi hai “phòng tuyến” này được xây dựng vững chắc, đồng bộ và gắn kết chặt chẽ với nhau, chúng ta mới có thể tạo dựng được thế trận quốc phòng toàn dân vững mạnh, đủ sức đối phó với mọi thách thức trong kỷ nguyên mới.
2.3. Giải pháp xây dựng “phòng tuyến kép” trong kỷ nguyên mới
2.3.1. Nhận thức đúng và đầy đủ về “phòng tuyến tư tưởng” nơi biên giới
Trước hết, việc xây dựng “phòng tuyến kép” chỉ có thể đạt hiệu quả khi toàn hệ thống chính trị thống nhất nhận thức đầy đủ và sâu sắc về bản chất của “phòng tuyến tư tưởng” nơi biên giới. Đây không phải là một khái niệm mang tính lý luận trừu tượng, mà là trạng thái ổn định bền vững về chính trị, sự vững vàng về niềm tin, sự thống nhất về ý chí và hành động của quần chúng Nhân dân, đặc biệt là đồng bào các dân tộc thiểu số ở khu vực biên cương. Phòng tuyến tư tưởng, xét đến cùng, chính là “lòng dân” - yếu tố cốt lõi, mang tính quyết định trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu phải “khơi dậy mạnh mẽ khát vọng phát triển đất nước, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc” [1, tr. 10]. Điều đó cho thấy, trong mọi điều kiện, con người luôn là trung tâm, niềm tin là điểm tựa và sự đồng thuận xã hội là nguồn lực nội sinh quan trọng nhất. Nếu “phòng tuyến cứng” được xây dựng bằng lực lượng, vũ khí và phương tiện kỹ thuật, thì “phòng tuyến mềm” - phòng tuyến tư tưởng lại được kiến tạo bằng niềm tin chính trị, bằng sự gắn bó máu thịt giữa Đảng với Nhân dân. Một khi niềm tin được củng cố, lòng dân được quy tụ, thì mọi âm mưu chống phá dù tinh vi đến đâu cũng khó có thể tác động, xuyên thủng.
Do đó, xây dựng phòng tuyến tư tưởng thực chất là quá trình bền bỉ, lâu dài nhằm củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, tăng cường sự đồng thuận xã hội và tạo dựng “sức đề kháng tư tưởng” trước các luận điệu sai trái, thù địch. Đây không chỉ là nhiệm vụ trước mắt mà còn là chiến lược lâu dài, có ý nghĩa quyết định trong việc bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, ngay từ cơ sở.
2.3.2. Tăng cường vai trò của Bộ đội Biên phòng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong bối cảnh mới, Bộ đội Biên phòng cần được xác định không chỉ là lực lượng nòng cốt trong quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ mà còn là lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng tại khu vực biên giới. Với đặc thù vừa thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh, vừa trực tiếp gắn bó với đời sống của Nhân dân, Bộ đội Biên phòng có điều kiện thuận lợi để trở thành “cầu nối” giữa Đảng với dân, là lực lượng trực tiếp xây dựng và củng cố “thế trận lòng dân” nơi tuyến đầu.
Để thực hiện tốt vai trò đó, trước hết cần không ngừng nâng cao chất lượng công tác chính trị, tư tưởng trong toàn lực lượng. Công tác tuyên truyền phải được đổi mới mạnh mẽ về nội dung và phương thức theo hướng gần gũi, dễ hiểu, sát với thực tiễn đời sống của Nhân dân vùng biên. Không thể áp đặt những nội dung khô cứng, giáo điều, mà cần linh hoạt, sáng tạo, kết hợp giữa tuyên truyền trực tiếp với truyền thông hiện đại, giữa lý luận với thực tiễn sinh động. Đồng thời, cần tăng cường đối thoại trực tiếp với Nhân dân, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng, kịp thời giải đáp những vấn đề nảy sinh, từ đó chủ động định hướng dư luận ngay từ khi mới manh nha, không để hình thành “điểm nóng” về tư tưởng.
Bên cạnh đó, việc xây dựng đội ngũ cán bộ biên phòng “hai giỏi” là yêu cầu mang tính then chốt. Mỗi cán bộ không chỉ cần giỏi về chuyên môn nghiệp vụ quản lý, bảo vệ biên giới mà còn phải thành thạo công tác dân vận, có khả năng tuyên truyền, thuyết phục và đấu tranh tư tưởng. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi cán bộ biên phòng không chỉ hoạt động trên thực địa mà còn phải tham gia đấu tranh trên không gian mạng - một “mặt trận” mới, phức tạp và đầy cam co, thách thức. Do đó, việc nâng cao năng lực sử dụng công nghệ thông tin, kỹ năng truyền thông số, khả năng nhận diện và phản bác thông tin xấu độc cần được coi là nội dung đào tạo trọng tâm.
Đặc biệt, Bộ đội Biên phòng cần tiếp tục phát huy vai trò “cầu nối lòng dân”, giữ vững mối quan hệ gắn bó máu thịt với Nhân dân. Thực tiễn đã chứng minh, ở đâu cán bộ biên phòng gần dân, hiểu dân, giúp dân phát triển kinh tế, nâng cao đời sống thì ở đó an ninh chính trị ổn định, niềm tin của Nhân dân được củng cố, các luận điệu xuyên tạc không có điều kiện lan rộng. Chính sự gắn bó ấy là “lá chắn” vững chắc nhất, là nền tảng bền vững nhất của phòng tuyến tư tưởng nơi biên cương.
2.3.3. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong xây dựng phòng tuyến tư tưởng
Trong kỷ nguyên số, khi không gian mạng trở thành một bộ phận không thể tách rời của đời sống xã hội, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dựa vào các phương thức truyền thống. Văn kiện Đại hội XIV đã khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của khoa học - công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và công nghệ số trong sự phát triển đất nước [1, tr. 9]. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc công tác tư tưởng phải được hiện đại hóa, số hóa và thích ứng với môi trường truyền thông mới.
Đối với lực lượng Bộ đội Biên phòng, điều này đòi hỏi phải từng bước xây dựng hệ thống truyền thông số ngay tại các đồn, trạm, bảo đảm khả năng cung cấp thông tin chính thống nhanh chóng, kịp thời và hấp dẫn. Các nền tảng mạng xã hội cần được khai thác như một công cụ hữu hiệu để lan tỏa thông tin tích cực, định hướng dư luận, đồng thời đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Không gian mạng không chỉ là nơi “bị tấn công” mà còn phải trở thành “mặt trận chủ động” của ta.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công nghệ mới như dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích, dự báo xu hướng tư tưởng xã hội cần được quan tâm nghiên cứu và triển khai. Thông qua đó, có thể nhận diện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, các luồng thông tin độc hại, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả. Việc xây dựng “lá chắn số” vững chắc chính là bước phát triển tất yếu của phòng tuyến tư tưởng trong thời đại mới.
2.3.4. Kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với củng cố quốc phòng, an ninh
Một trong những bài học lớn rút ra từ thực tiễn là: nơi nào đời sống Nhân dân còn khó khăn, nơi đó dễ trở thành “khoảng trống” để các thế lực thù địch lợi dụng. Nghèo đói, lạc hậu không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là nguy cơ về chính trị, là “kẽ hở” trong phòng tuyến tư tưởng.
Do đó, xây dựng phòng tuyến tư tưởng phải gắn chặt với nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân. Việc xóa đói giảm nghèo, nâng cao dân trí, phát triển văn hóa, bảo tồn bản sắc dân tộc không chỉ mang ý nghĩa nhân văn mà còn là giải pháp căn cơ để củng cố niềm tin của Nhân dân. Khi người dân có cuộc sống ổn định, được tiếp cận giáo dục, thông tin chính thống và được tham gia vào quá trình phát triển, họ sẽ trở thành “chủ thể” tích cực trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Đây chính là cách “bảo vệ từ gốc”, mang tính bền vững, lâu dài, phù hợp với quan điểm phát triển toàn diện mà Đảng ta đã xác định.
2.3.5. Tăng cường phối hợp giữa các lực lượng trong xây dựng phòng tuyến tư tưởng
Xây dựng phòng tuyến tư tưởng là nhiệm vụ của toàn bộ hệ thống chính trị, không thể chỉ đặt lên vai một lực lượng riêng lẻ. Trong đó, Bộ đội Biên phòng giữ vai trò nòng cốt, nhưng để đạt hiệu quả cao, cần có sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các lực lượng như cấp ủy, chính quyền địa phương, các tổ chức chính trị - xã hội, lực lượng công an và quân đội.
Sự phối hợp này cần được thực hiện trên cả ba phương diện: nhận thức, hành động và cơ chế. Về nhận thức, cần thống nhất quan điểm coi bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài. Về hành động, cần có sự phân công rõ ràng, tránh chồng chéo, đồng thời phát huy thế mạnh của từng lực lượng. Về cơ chế, cần xây dựng quy chế phối hợp cụ thể, bảo đảm thông tin được chia sẻ kịp thời, xử lý nhanh chóng các tình huống phát sinh.
Khi các lực lượng cùng vào cuộc, tạo thành thế trận liên hoàn, đa tầng, thì phòng tuyến tư tưởng sẽ được củng cố vững chắc, không dễ bị tác động, chia rẽ.
2.3.6. Chủ động đấu tranh trên không gian mạng - mặt trận không tiếng súng
Trong bối cảnh “tác chiến không gian mạng” đã trở thành một hình thái phổ biến [2, tr. 11], việc chủ động đấu tranh trên không gian mạng là yêu cầu cấp thiết. Đây là “mặt trận không tiếng súng” nhưng có tính chất quyết liệt, phức tạp và tác động sâu rộng đến nhận thức xã hội.
Để làm chủ mặt trận này, cần xây dựng các lực lượng chuyên trách có đủ năng lực và bản lĩnh để tham gia đấu tranh trên không gian mạng. Đồng thời, cần đẩy mạnh đào tạo kỹ năng truyền thông số, kỹ năng nhận diện và xử lý thông tin cho cán bộ, chiến sĩ, giúp họ không chỉ là người tiếp nhận mà còn là người chủ động tạo ra và lan tỏa thông tin tích cực.
Quan trọng hơn, phải chuyển từ tư duy “phản ứng” sang “chủ động tấn công”, tức là không chỉ phản bác khi có thông tin sai trái mà phải chủ động định hướng dư luận, cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, tạo “miễn dịch xã hội” trước các luận điệu xuyên tạc. Chỉ khi làm chủ được không gian mạng, chúng ta mới có thể bảo vệ vững chắc phòng tuyến tư tưởng trong điều kiện mới
3. Kết luận
Từ “phòng tuyến biên giới” đến “phòng tuyến tư tưởng” là sự phát triển tất yếu trong tư duy bảo vệ Tổ quốc của Đảng ta trong kỷ nguyên mới.
Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh chóng, các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, đặc biệt là trên không gian mạng, việc xây dựng phòng tuyến tư tưởng vững chắc trở thành yêu cầu cấp thiết.
Bộ đội Biên phòng, với vai trò là lực lượng tuyến đầu, đang đảm nhận sứ mệnh kép: vừa bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, vừa bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là trách nhiệm lịch sử trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Với truyền thống anh hùng, tinh thần “đồn là nhà, biên giới là quê hương, đồng bào các dân tộc là anh em ruột thịt”, Bộ đội Biên phòng hoàn toàn có đủ bản lĩnh, trí tuệ và năng lực để hoàn thành xuất sắc sứ mệnh này, góp phần xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[2] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[3] Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội.
[4] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2020), Luật Biên phòng Việt Nam, số 66/2020/QH14, ban hành ngày 11/11/2020, Hà Nội.
[5] Nguyễn Phú Trọng (2022), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[6] Tạp chí Cộng sản (2021), “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn”,
Link: https://www.tapchicongsan.org.vn Ngày đăng: 15/10/2021
[7] Tạp chí Quốc phòng toàn dân (2022), “Bộ đội Biên phòng phát huy vai trò nòng cốt trong quản lý, bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia”,
Link: http://tapchiqptd.vn Ngày đăng: 05/3/2022
[8] Ban Tuyên giáo Trung ương (2023), “Một số giải pháp nâng cao hiệu quả đấu tranh phản bác quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng”,
Link: https://tuyengiao.vn Ngày đăng: 12/6/2023