BẢO ĐẢM AN TOÀN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY ĐỐI VỚI NHÀ Ở KẾT HỢP KINH DOANH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI

15/04/2026 - 09:43      87 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

THIỀU THANH THUẬN

Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy

Abstract

 Mixed-use residential houses face a high fire and explosion risk because living and business activities coexist within the same building. In Hanoi, narrow multi-storey tube houses, a single exit, and small alleys increase fire severity. This article analyzes legal documents, official statistics, and representative fire cases to identify common risks and propose practical prevention measures. The findings show that the main risks include ground-floor parking and storage, poor functional separation, lack of early warning devices, absence of secondary escape routes, and limited initial emergency response skills. Accordingly, the article proposes solutions related to architectural design, technical measures, management of ignition sources, and evacuation planning to reduce human and property losses.

Keywords: Mixed-use residential houses, fire and explosion, fire prevention and fighting, evacuation, Hanoi.

1. Đặt vấn đề

Nhà ở kết hợp kinh doanh (KHKD) là dạng công trình xuất hiện rất phổ biến tại Hà Nội do đặc điểm đô thị đông đúc, quỹ đất hạn chế và tập quán tận dụng tầng 1 để buôn bán, dịch vụ hoặc chứa hàng. Trong nhiều tuyến phố và khu dân cư cũ, một ngôi nhà đồng thời đảm nhiệm nơi ở, nơi để xe, địa điểm giao dịch, kho tạm và không gian sinh hoạt. Cách thức sử dụng này đem lại hiệu quả kinh tế trực tiếp cho hộ gia đình nhưng cũng tạo ra cấu trúc rủi ro cao hơn hẳn nhà ở thuần túy vì nguồn cháy, vật liệu cháy và con người cùng tập trung trong một không gian kín. Ở khía cạnh an toàn cháy, loại hình này thường gặp nhiều bất lợi. Tầng 1 - vốn là lối thoát nạn chủ yếu lại thường được sử dụng để để xe máy, xe đạp điện, sạc pin, bày bán hàng hóa hoặc bao bì, thùng carton, vải, nhựa, giấy. Nhà ống nhiều tầng, mặt tiền hẹp, chiều sâu lớn, cầu thang bố trí giữa hoặc cuối nhà, ít mặt thoáng bên hông và bị quây kín bằng cửa cuốn, cửa sắt hoặc lồng sắt làm khói và khí độc lan nhanh khi cháy xảy ra. Ở những khu vực ngõ sâu, xe chữa cháy khó tiếp cận, việc triển khai cứu người và cứu tài sản càng bị chậm trễ. Số liệu công bố chính thức cho thấy cháy nhà dân vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số vụ cháy. Theo Bộ Công an, trong tháng 01/2026 toàn quốc xảy ra 258 vụ cháy, làm 11 người chết và 06 người bị thương [1]. Trên phương diện chỉ đạo điều hành, Chỉ thị số 19/CT-TTg ngày 24/6/2024 được ban hành sau một loạt vụ cháy đặc biệt nghiêm trọng tại nhà ở nhiều tầng, nhà ở nhiều căn hộ và nhà ở riêng lẻ kết hợp sản xuất, kinh doanh, trong đó có các vụ việc gây hậu quả rất lớn trên địa bàn Hà Nội [5, tr. 1]. Điều này cho thấy bảo đảm an toàn cháy đối với nhà ở KHKD đã trở thành vấn đề cấp thiết gắn với an toàn dân cư đô thị. Khung pháp lý hiện hành cũng đã tiếp cận trực diện đối với loại hình này. Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 quy định nhà ở và nhà ở kết hợp sản xuất, kinh doanh phải bảo đảm lối thoát nạn, lối ra khẩn cấp, điều kiện ngăn cháy lan, giải pháp phát hiện cháy và trang bị phương tiện phòng cháy, chữa cháy phù hợp; đồng thời không bố trí chỗ ngủ trong khu vực chứa hàng hóa nguy hiểm cháy, nổ [4, tr. 17-19]. Nghị định số 105/2025/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa trách nhiệm duy trì điều kiện an toàn, tự kiểm tra và tổ chức thực hiện biện pháp phòng cháy, chữa cháy [3, tr. 20-23]. Tại Hà Nội, thành phố đã ban hành kế hoạch và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật nhằm khắc phục tồn tại đối với nhóm công trình có nguy cơ cao [6, tr. 2-4, 7]. Từ cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ thực trạng nguy cơ cháy, nổ đối với nhà ở KHKD trên địa bàn Hà Nội; phân tích các nguyên nhân làm gia tăng mức độ nguy hiểm khi cháy; và đề xuất một số giải pháp có tính khả thi nhằm giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Phương pháp và phạm vi nghiên cứu

Bài viết sử dụng ba nhóm phương pháp chính: 1) Phân tích, tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu quản lý nhà nước về phòng cháy, chữa cháy, gồm Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024; Nghị định số 105/2025/NĐ-CP; Chỉ thị số 19/CT-TTg; quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình; cùng các kế hoạch triển khai của Thành phố Hà Nội. Nhóm tài liệu này được dùng để xác định khung tiêu chuẩn, yêu cầu quản lý và căn cứ pháp lý cho các giải pháp đề xuất; 2) Phương pháp thống kê mô tả trên cơ sở số liệu công bố chính thức về tình hình cháy, nổ. Phương pháp này giúp cho thấy nhà dân và các công trình có đặc điểm sử dụng tương tự vẫn là nhóm tiềm ẩn rủi ro lớn về thương vong, từ đó tạo nền tảng thực chứng cho nhận định của bài viết; 3) Phương pháp nghiên cứu tình huống thông qua một số vụ cháy điển hình và các thông tin tổng kết sau cháy của cơ quan có thẩm quyền. Phương pháp này cho phép nhận diện rõ hơn mối quan hệ giữa vị trí phát sinh cháy, tải trọng cháy, điều kiện lan khói, khả năng thoát nạn và mức độ thiệt hại thực tế.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhà ở riêng lẻ có KHKD trên địa bàn Thành phố Hà Nội, chủ yếu là các công trình do hộ gia đình hoặc cá nhân quản lý, sử dụng. Các cơ sở sản xuất, kinh doanh quy mô lớn hoặc công trình độc lập có tính chất đặc thù không phải là đối tượng trọng tâm. Một số ví dụ ngoài Hà Nội chỉ được sử dụng nhằm đối chiếu và làm rõ tính phổ biến của nguy cơ. Nội dung phân tích không đi sâu vào tính toán kỹ thuật chuyên sâu như mô phỏng cháy hoặc thiết kế hệ thống chữa cháy tự động mà tập trung vào các vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với quản lý an toàn tại cơ sở: tổ chức mặt bằng sử dụng, kiểm soát nguồn cháy, khả năng phát hiện cháy sớm, điều kiện thoát nạn, tiếp cận chữa cháy và cơ chế tự quản của cộng đồng dân cư.

2.2. Thực trạng nguy cơ cháy, nổ đối với nhà ở kết hợp kinh doanh

Nhà ở KHKD tại Hà Nội có phạm vi phân bố rộng, từ khu vực phố cổ, phố cũ, các trục thương mại truyền thống đến các quận nội thành cũ và khu vực ven đô đã đô thị hóa. Nhiều công trình được xây dựng như nhà ở ban đầu, sau đó cải tạo từng phần để bán hàng, sửa chữa, làm dịch vụ, cho thuê hoặc chứa hàng. Do vậy, yếu tố an toàn cháy thường không được tích hợp đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế mà phát sinh sau trong quá trình sử dụng. Tồn tại phổ biến nhất là việc tầng 1 trở thành nơi tập trung đồng thời nhiều nguy cơ. Đây là khu vực để xe, sạc xe điện, đặt tủ điện, bày bán hàng hóa, chứa bao bì và cũng là lối thoát nạn quan trọng nhất. Khi cháy phát sinh tại đây, công trình gần như mất ngay đường thoát chính. Khói, khí độc và nhiệt bốc lên theo thang bộ, giếng trời hoặc khoảng thông tầng khiến các tầng trên nhanh chóng bị đe dọa. Đối với người đang ngủ hoặc chưa phát hiện kịp thời, chỉ vài phút chậm trễ cũng có thể làm mất hoàn toàn cơ hội thoát nạn.

Kiến trúc nhà ống làm gia tăng thêm mức độ nguy hiểm. Mặt tiền hẹp khiến việc mở thêm lối thoát nạn độc lập rất khó khăn. Chiều sâu lớn làm quãng đường di chuyển dài hơn. Nhiều ban công bị quây lồng sắt, cửa cuốn đóng kín vào ban đêm, sân thượng bị cơi nới hoặc che kín, khiến công trình thiếu hướng thoát nạn dự phòng. Khi cửa ra ở tầng 1 bị cháy chặn, người bên trong dễ rơi vào thế bị động và hoảng loạn.

Hệ thống điện trong nhà ở KHKD cũng thường phức tạp hơn nhà ở thông thường. Nhu cầu sử dụng điện cho sinh hoạt và kinh doanh tăng cao, nhiều thiết bị được lắp bổ sung qua các đợt sửa chữa nhỏ, dẫn đến tình trạng dây dẫn đi nổi, ổ cắm kéo dài, đấu nối tạm thời và thiết bị bảo vệ chưa đồng bộ. Nếu kết hợp với thói quen sạc xe điện, dùng nhiều thiết bị công suất lớn hoặc vận hành liên tục qua đêm thì nguy cơ sự cố điện càng tăng.

Chỉ thị số 19/CT-TTg đã nêu các vụ cháy điển hình gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng tại Hà Nội, như vụ cháy tại phường Khương Đình, quận Thanh Xuân làm 56 người chết; vụ cháy tại phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy làm 14 người chết; vụ cháy tại quận Hoàng Mai làm 4 người chết [5, tr. 1]. Dù điều kiện pháp lý của từng công trình không hoàn toàn giống nhau, các vụ việc đều gợi lên một số đặc điểm lặp lại: quá tải công năng, hạn chế lối thoát nạn, khói lan nhanh trong không gian kín, và việc phát hiện cháy chưa đủ sớm.

Từ kết quả tổng hợp, có thể khái quát những tồn tại chủ yếu của loại hình này như sau:

Bảng 1: Những tồn tại phổ biến của nhà ở KHKD ảnh hưởng đến an toàn cháy

Nhóm tồn tại

Tình trạng điển hình

Nguy cơ mất an toàn cháy

Bố trí công năng

Tầng 1 vừa để xe, vừa bán hàng, vừa chứa hàng hóa; khu vực ở không tách tương đối với khu vực kinh doanh.

Tăng tải trọng cháy tại chân cầu thang, cản trở lối ra và tạo điều kiện cho khói lan nhanh lên các tầng trên.

Kiến trúc công trình

Nhà ống nhiều tầng, mặt tiền hẹp, chiều sâu lớn, chỉ có một lối ra ở tầng 1; ban công bị quây kín bằng lồng sắt hoặc cửa cuốn.

Giảm khả năng thoát nạn, gây khó khăn cho cứu người và hạn chế các hướng thoát khói tự nhiên.

Trang bị PCCC

Thiếu bình chữa cháy, đầu báo cháy, đèn sự cố, biển chỉ dẫn, mặt nạ lọc độc; thiết bị có nhưng không được kiểm tra, bảo dưỡng.

Chậm phát hiện cháy, giảm hiệu quả xử lý ban đầu, làm mất “thời gian vàng” để thoát nạn.

Điều kiện tiếp cận

Công trình nằm trong ngõ nhỏ, mật độ xây dựng cao, khoảng cách giữa các nhà sát nhau.

Xe chữa cháy khó tiếp cận, khó triển khai đội hình, dễ cháy lan sang công trình liền kề.

Từ góc độ hậu quả, thương vong trong các vụ cháy nhà ở KHKD phần lớn không phải do ngọn lửa trực tiếp mà do khói, khí độc và việc lối thoát nạn bị khống chế quá sớm. Vì vậy, đánh giá an toàn đối với loại hình này phải đặt trọng tâm vào cả ba mặt: nguy cơ phát sinh cháy, nguy cơ cháy lan - khói lan và khả năng tổ chức thoát nạn trong những phút đầu tiên.

2.3. Nguyên nhân làm gia tăng mức độ nguy hiểm khi cháy

Nguyên nhân đầu tiên là sự chồng lấn công năng sử dụng. Không gian ở, nơi để xe, khu vực bán hàng và kho chứa thường không được phân định tương đối bằng vách ngăn, cửa ngăn cháy hoặc giải pháp kiểm soát khói. Khi cháy xảy ra, lửa và khói dễ dàng lan từ khu kinh doanh sang khu ở, làm mất đi thời gian dự phòng để thoát nạn. Nguyên nhân thứ hai là tải trọng cháy tập trung cao ở những vị trí có ý nghĩa quyết định đối với đường thoát nạn. Hàng hóa, bao bì, vật liệu dễ cháy, đồ nhựa, vải, giấy hoặc gỗ ép thường được đặt gần cửa ra và chân cầu thang. Điều này khiến một đám cháy xuất phát từ tầng 1 có thể nhanh chóng chặn toàn bộ lối thoát chính và sinh nhiều khói độc. Nguyên nhân thứ ba liên quan đến hệ thống điện, nguồn lửa và nguồn nhiệt. Trong nhiều nhà ở KHKD, việc bổ sung thiết bị điện diễn ra từng bước theo nhu cầu kinh doanh, dẫn đến quá tải cục bộ, đấu nối tạm hoặc thiếu thiết bị bảo vệ phù hợp. Thói quen sạc xe điện, pin dự phòng hoặc sử dụng nhiều thiết bị công suất lớn qua đêm làm tăng nguy cơ cháy vào thời điểm người dân khó phát hiện nhất. Nguyên nhân thứ tư là hạn chế của giải pháp thoát nạn dự phòng. Nhiều hộ gia đình vẫn coi cửa chính ở tầng 1 là lối thoát duy nhất, trong khi ban công, cửa sổ hoặc sân thượng không được tổ chức thành hướng thoát khẩn cấp. Lồng sắt chống trộm không có chốt mở nhanh, cửa cuốn không có phương án mở khẩn cấp, không có thang hỗ trợ hoặc điểm chờ cứu nạn là những tình trạng làm tăng mạnh nguy cơ mắc kẹt khi cháy. Nguyên nhân thứ năm là thiếu thiết bị cảnh báo cháy sớm. Trong thực tế, nhiều nhà chưa lắp đầu báo khói; có lắp nhưng không kiểm tra pin hoặc không bố trí tại khu vực cần ưu tiên như tầng 1, thang bộ, hành lang và phòng ngủ. Khi cháy phát sinh vào ban đêm, việc phát hiện chậm khiến đám cháy vượt quá khả năng xử lý ban đầu, còn người trong nhà không có đủ thời gian để lựa chọn phương án thoát nạn an toàn. Nguyên nhân thứ sáu là hạn chế về nhận thức và kỹ năng ứng phó. Một số hộ có bình chữa cháy nhưng chưa biết cách sử dụng; chưa được hướng dẫn cách báo cháy, cách cắt điện, cách di chuyển trong môi trường có khói hoặc cách phân biệt khi nào ưu tiên chữa cháy ban đầu và khi nào phải thoát nạn ngay. Nếu không có sự chuẩn bị trước, phản ứng của con người khi gặp cháy thường chậm, thiếu phối hợp và dễ rơi vào hoảng loạn. Nguyên nhân thứ bảy là đặc thù hạ tầng đô thị của Hà Nội. Nhiều công trình nằm sâu trong ngõ, ngách nhỏ, nhà cửa san sát, khoảng cách chống cháy lan hạn chế, điểm lấy nước chữa cháy chưa thuận lợi. Trong điều kiện đó, dù lực lượng chữa cháy chuyên nghiệp được điều động nhanh, thời gian tiếp cận và triển khai đội hình vẫn có thể bị kéo dài. Kế hoạch số 382/KH-UBND đã đặt ra các nhiệm vụ xử lý vật cản, bổ sung nguồn nước và cải thiện tiếp cận chữa cháy ở khu vực ngõ sâu [6, tr. 3-4, 7], cho thấy đây là vấn đề mang tính hệ thống. Như vậy, mức độ nguy hiểm của nhà ở KHKD không bắt nguồn từ một yếu tố đơn lẻ mà là kết quả của sự cộng hưởng giữa đặc điểm kiến trúc, cách thức sử dụng công trình, điều kiện hạ tầng và năng lực tự bảo vệ của người dân. Vì thế, giải pháp phòng ngừa cần được xây dựng theo hướng tổng hợp, ưu tiên xử lý những nguy cơ trực tiếp đe dọa tính mạng.

2.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phòng cháy, chữa cháy đối với nhà ở kết hợp kinh doanh

2.4.1. Tổ chức không gian sử dụng và ngăn cháy lan hợp lý

Trước hết, cần rà soát và tổ chức lại mặt bằng sử dụng theo nguyên tắc giảm tải trọng cháy ở tầng 1 và tách tương đối khu vực ở với khu vực kinh doanh, để xe và chứa hàng. Hàng hóa, vật liệu dễ cháy, xe máy, bộ sạc, pin và bao bì không nên bố trí sát cửa ra hoặc chân cầu thang. Đối với nhà có điều kiện cải tạo, nên bổ sung cửa ngăn, vách ngăn hoặc khoảng đệm giữa khu vực kinh doanh với khoang thang để hạn chế cháy lan, khói lan. Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 đã quy định rõ yêu cầu đối với nhà ở và nhà ở kết hợp sản xuất, kinh doanh về lối thoát nạn, lối ra khẩn cấp, ngăn cháy lan và điều kiện phát hiện cháy [4, tr. 17-19]. Bên cạnh đó, đối với một số nhà ở riêng lẻ hoặc nhà có mục đích sử dụng khác đạt ngưỡng quy mô nhất định, việc đối chiếu yêu cầu của QCVN 06:2022/BXD (đã được sửa đổi, bổ sung) là cần thiết để lựa chọn giải pháp phù hợp [2, tr. 9-10]. Ngoài biện pháp kiến trúc, cần áp dụng kỷ luật sử dụng không gian. Chủ hộ nên quy định rõ khu vực cấm để xe, cấm sạc pin, cấm xếp hàng hóa ở lối thoát nạn; sắp xếp kho hàng theo hướng gọn, dễ kiểm soát và không làm cản trở di chuyển. Đây là giải pháp chi phí thấp nhưng có hiệu quả rõ rệt trong thực tế.

2.4.2. Trang bị, kiểm tra và bảo dưỡng phương tiện phòng cháy, chữa cháy

Nhà ở KHKD cần được trang bị tối thiểu các phương tiện chữa cháy ban đầu và thiết bị cảnh báo sớm như bình chữa cháy xách tay, đầu báo khói hoặc thiết bị báo cháy độc lập, đèn chiếu sáng sự cố, đèn pin dự phòng, biển chỉ dẫn thoát nạn và dụng cụ phá dỡ đơn giản. Với nhà có nhiều tầng, nhiều người cư trú hoặc chứa nhiều hàng hóa, cần ưu tiên lắp thiết bị báo cháy ở tầng 1, khu vực cầu thang và gần phòng ngủ để bảo đảm cảnh báo sớm.

Ý nghĩa của cảnh báo sớm rất lớn, bởi trong loại hình này vài phút đầu là khoảng thời gian quyết định. Khi có báo động kịp thời, người trong nhà có thể cắt điện, dùng bình chữa cháy dập lửa giai đoạn đầu hoặc tổ chức thoát nạn trước khi khói chiếm lĩnh cầu thang. Kế hoạch số 382/KH-UBND của Thành phố Hà Nội cũng đặt trọng tâm vào việc tăng cường trang bị hệ thống báo cháy tự động hoặc thiết bị cảnh báo phù hợp cho nhóm công trình nguy cơ cao [6, tr. 2-3]. Tuy nhiên, trang bị phải đi đôi với kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ. Bình chữa cháy hết áp suất phun, đầu báo cháy hết pin hoặc đèn sự cố hỏng sẽ không có giá trị khi xảy ra sự cố. Vì vậy, cần hình thành thói quen tự kiểm tra theo tháng hoặc theo quý, thay thế thiết bị hư hỏng và bố trí phương tiện ở nơi dễ lấy, dễ dùng. Yêu cầu tự kiểm tra, duy trì điều kiện an toàn này cũng phù hợp với Nghị định số 105/2025/NĐ-CP [3, tr. 20-23].

2.4.3. Quản lý an toàn điện, nguồn lửa và nguồn nhiệt

Đây là nhóm giải pháp mang tính phòng ngừa trực tiếp. Chủ hộ cần kiểm tra định kỳ hệ thống điện, thay thế dây dẫn cũ, ổ cắm không bảo đảm, mối nối tạm và bố trí thiết bị bảo vệ phù hợp với công suất sử dụng. Khi có hoạt động kinh doanh đi kèm, nên tách bạch tương đối mạch điện sinh hoạt với mạch điện phục vụ kinh doanh, nhất là đối với các thiết bị tiêu thụ điện lớn hoặc hoạt động liên tục. Một yêu cầu đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay là không sạc xe điện, xe máy điện, pin dự phòng qua đêm tại lối thoát nạn hoặc chân cầu thang. Khu vực sạc phải thông thoáng, dễ quan sát và có phương tiện chữa cháy ban đầu. Cùng với đó, không đun nấu, hàn cắt hoặc sử dụng nguồn nhiệt cao trong khu vực chứa hàng hóa, bao bì hoặc gần vật liệu dễ cháy. Việc quản lý nguồn lửa, nguồn nhiệt phải được coi là nội dung kiểm soát hằng ngày chứ không chỉ khi có đợt kiểm tra của lực lượng chức năng.

2.4.4. Bảo đảm thoát nạn an toàn và xây dựng phương án thoát nạn dự phòng

Thoát nạn an toàn là khâu quyết định trong việc giảm thiểu thiệt hại về người. Lối thoát nạn chính phải luôn thông suốt; cửa ra phải mở nhanh từ bên trong; cầu thang không được dùng làm nơi chất đồ. Cửa cuốn nếu có cần bảo đảm phương án mở khẩn cấp khi mất điện. Đây là các điều kiện tối thiểu nhưng có ý nghĩa sống còn khi đám cháy phát sinh ở tầng thấp. Bên cạnh lối thoát chính, mỗi nhà nên xây dựng ít nhất một phương án thoát nạn dự phòng tùy điều kiện thực tế, như ban công có ô mở thoát hiểm, sân thượng có vị trí chờ cứu nạn, thang sắt ngoài nhà, lối sang mái hoặc ban công nhà bên cạnh trên cơ sở thỏa thuận. Việc chuẩn bị lối ra thứ hai không nhất thiết phải tốn kém, nhưng phải bảo đảm sử dụng được khi khẩn cấp. Yêu cầu về lối thoát nạn, lối ra khẩn cấp đã được Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 đặt ra như một nghĩa vụ bắt buộc [4, tr. 17-19]. Cùng với giải pháp vật chất, cần tổ chức tập huấn và luyện tập kỹ năng thoát nạn cho các thành viên trong gia đình và người lao động: cách báo cháy, gọi 114, cắt điện, dùng bình chữa cháy, di chuyển trong môi trường có khói và lựa chọn vị trí chờ cứu nạn. Khi con người được chuẩn bị tốt, nguy cơ hoảng loạn và phản ứng sai sẽ giảm đi đáng kể.

2.4.5. Ứng dụng công nghệ trong cảnh báo sớm và quản lý an toàn

Trong điều kiện hiện nay, việc ứng dụng công nghệ là hướng đi phù hợp và khả thi. Nhà ở KHKD có thể lắp thiết bị báo khói độc lập, đầu báo liên kết giữa các tầng, camera giám sát khu vực để xe và kho hàng, công tắc ngắt điện nhanh hoặc thiết bị truyền cảnh báo đến điện thoại. Giá trị cốt lõi của các giải pháp này là giúp phát hiện sớm hơn, giám sát tốt hơn và tạo điều kiện cho lực lượng tại chỗ xử lý nhanh hơn. Thành phố Hà Nội đã ban hành tài liệu hướng dẫn giải pháp cấp thiết tăng cường điều kiện an toàn phòng cháy, chữa cháy đối với nhà ở nhiều tầng, nhiều căn hộ và nhà ở riêng lẻ kết hợp sản xuất, kinh doanh [7]. Khi các giải pháp kỹ thuật được lồng ghép với mô hình tổ liên gia an toàn phòng cháy, chữa cháy, điểm chữa cháy công cộng và cơ chế tự quản ở khu dân cư, hiệu quả phòng ngừa sẽ được nâng lên rõ rệt. Ngoài ra, chính quyền cơ sở cần tiếp tục phân loại nhà ở KHKD theo mức độ rủi ro để ưu tiên hướng dẫn và hỗ trợ. Những công trình nằm trong ngõ sâu, quây kín, chứa nhiều hàng hóa hoặc có nhiều người ở tầng trên cần được kiểm tra, tuyên truyền và yêu cầu khắc phục theo lộ trình rõ ràng. Đây cũng là tinh thần của Chỉ thị số 19/CT-TTg khi yêu cầu rà soát, phân loại, xây dựng lộ trình khắc phục đối với nhóm công trình không bảo đảm điều kiện an toàn [5, tr. 2-4].

3. Kết luận

Nhà ở KHKD trên địa bàn Thành phố Hà Nội là loại hình có nguy cơ cháy, nổ cao do sự chồng lấn giữa công năng cư trú với công năng kinh doanh, kho chứa và để xe; đồng thời chịu tác động của đặc trưng nhà ống nhiều tầng, mặt tiền hẹp, thiếu mặt thoáng và điều kiện tiếp cận chữa cháy khó khăn. Nghiên cứu cho thấy nguy cơ lớn nhất của loại hình này không chỉ là khả năng phát sinh cháy mà còn là việc đám cháy thường xuất hiện tại tầng thấp, khói và khí độc lan rất nhanh, lối thoát nạn chính dễ bị vô hiệu hóa, trong khi lối thoát dự phòng và thiết bị cảnh báo sớm chưa được quan tâm đúng mức. Vì vậy, để giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản cần thực hiện đồng bộ các giải pháp: tổ chức lại không gian sử dụng, giảm tải trọng cháy ở tầng 1, tăng cường ngăn cháy lan; trang bị và duy trì thiết bị cảnh báo, chữa cháy ban đầu; kiểm soát an toàn điện, nguồn lửa và nguồn nhiệt; bảo đảm lối thoát nạn chính và xây dựng phương án thoát nạn dự phòng; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và cơ chế tự quản ở cộng đồng dân cư. Trong bối cảnh số lượng lớn công trình hiện hữu khó cải tạo toàn diện, cách tiếp cận phù hợp là ưu tiên khắc phục những nguy cơ trực tiếp đe dọa tính mạng con người, nhất là nguy cơ cháy tại tầng 1, nguy cơ chặn lối thoát nạn và nguy cơ không được cảnh báo sớm. Đây là hướng giải quyết có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện đô thị của Hà Nội và có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao hiệu quả phòng cháy, chữa cháy đối với nhà ở KHKD.

__________

Tài liệu tham khảo

[1] Bộ Công an (2026). Tình hình tai nạn giao thông, cháy, nổ và cứu nạn, cứu hộ tháng 01/2026.

[2] Bộ Xây dựng (2024). Sửa đổi 1:2023 QCVN 06:2022/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình.

[3] Chính phủ (2025). Nghị định số 105/2025/NĐ-CP, ngày 15/5/2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.

[4] Quốc hội (2024). Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Luật số 55/2024/QH15, ngày 29/11/2024, tr. 33-34.

[5] Thủ tướng Chính phủ (2024). Chỉ thị số 19/CT-TTg, ngày 24/6/2024 về tăng cường công tác phòng cháy, chữa cháy đối với nhà ở nhiều tầng, nhiều căn hộ, nhà ở riêng lẻ kết hợp sản xuất, kinh doanh, tr. 1-4.

[6] Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội (2025). Kế hoạch số 382/KH-UBND, ngày 31/12/2025 về tăng cường công tác phòng cháy, chữa cháy đối với nhà ở nhiều tầng, nhiều căn hộ, nhà ở riêng lẻ kết hợp sản xuất, kinh doanh trên địa bàn Thành phố Hà Nội.

[7] Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội (2025). Công văn số 427/UBND-NC, ngày 11/02/2025 về việc ban hành Tài liệu kỹ thuật hướng dẫn giải pháp cấp thiết tăng cường điều kiện an toàn phòng cháy, chữa cháy đối với nhà ở nhiều tầng, nhiều căn hộ, nhà ở riêng lẻ kết hợp sản xuất, kinh doanh (bao gồm cả nhà ở cho thuê trọ).

Tiêu điểm
Tiêu điểm
17/04/2026 4

Thanh Hóa quyết liệt đấu tranh, từng bước làm sạch địa bàn ma túy

(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem tất cả
17/04/2026 4
(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem chi tiết
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả