NGUYỄN THỊ THANH HÀ
LÊ THANH TUYỀN
TRƯƠNG CÔNG TUẤN
Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh
Tóm tắt
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang được triển khai mạnh mẽ, giáo dục đại học Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới toàn diện phương pháp dạy học. Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh đã và đang từng bước ứng dụng chuyển đổi số vào hoạt động dạy học nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong thời kỳ Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Bài viết phân tích thực trạng ứng dụng chuyển đổi số trong phương pháp dạy học tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, chỉ ra những khó khăn, thách thức, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số trong giảng dạy hiện nay.
Từ khóa: Chuyển đổi số; phương pháp dạy học; giáo dục đại học; Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh; giải pháp.
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số trong phương pháp dạy học (PPDH) ở bậc đại học có mối quan hệ chặt chẽ với điều kiện cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin và kết nối Internet. Do đó, nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục đều khẳng định công nghệ là yếu tố then chốt, đồng thời cũng là khó khăn, thách thức đầu tiên trong quá trình ứng dụng chuyển đổi số vào hoạt động giảng dạy. Tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, trước yêu cầu đổi mới giáo dục và thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, việc ứng dụng công nghệ thông tin và các nền tảng số vào PPDH, đặc biệt là chuyển từ hình thức dạy học truyền thống sang dạy học trực tuyến và kết hợp, đã được triển khai tương đối đồng bộ và kịp thời. Quá trình này góp phần đổi mới phương pháp dạy học, nâng cao tính linh hoạt và khả năng tương tác trong dạy học. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cũng cho thấy nhiều khó khăn, thách thức nảy sinh đối với cả giảng viên (GV) và sinh viên (SV), như năng lực sử dụng công nghệ, điều kiện học tập, phương thức tổ chức dạy học và đánh giá kết quả học tập. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này tập trung nhận diện những khó khăn, thách thức trong ứng dụng chuyển đổi số vào PPDH tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, từ đó đề xuất một số giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn hiện nay.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Hoạt động ứng dụng chuyển đổi số vào phương pháp dạy học
2.1.1.Chuyển đổi số trong giáo dục
Trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, giáo dục được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên đầu tư nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững [5]. Chuyển đổi số trong giáo dục giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả đào tạo, góp phần đổi mới phương thức tổ chức dạy học, quản lý giáo dục và nâng cao chất lượng học tập của người học [6]. Về bản chất, chuyển đổi số trong giáo dục là quá trình ứng dụng công nghệ số, kỹ thuật số và các nền tảng công nghệ vào hoạt động dạy học và quản lý giáo dục, qua đó cải thiện phương pháp giảng dạy, tăng cường trải nghiệm học tập và tạo lập môi trường học tập linh hoạt, thuận lợi cho người học.
Việc ứng dụng chuyển đổi số với sự hỗ trợ của hạ tầng công nghệ, thiết bị điện tử và nền tảng số đã làm xuất hiện nhiều mô hình lớp học và PPDH mới, góp phần tăng cường tương tác giữa GV và người học, đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng và phù hợp với định hướng học tập suốt đời do UNESCO khuyến nghị.
2.1.2, Ứng dụng công nghệ trong phương pháp dạy học
Ứng dụng công nghệ trong PPDH là biểu hiện rõ nét và phát triển mạnh mẽ nhất của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục hiện nay. Các PPDH trực tuyến được triển khai trên nền tảng các phần mềm và hệ thống quản lý học tập như Zoom, Microsoft Teams, Google Meet, cùng với các khóa học E-learning, cho phép người học tham gia học tập linh hoạt về không gian và thời gian [3, tr.1-7]. Sự phát triển của hạ tầng Internet và sự phổ biến của các thiết bị điện tử thông minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng các hình thức dạy học này trong giáo dục đại học.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo (Virtual Reality – VR) trong giảng dạy được xem là bước tiến quan trọng trong đổi mới PPDH. Công nghệ thực tế ảo cho phép xây dựng các môi trường học tập mô phỏng, giúp người học được trải nghiệm, thực hành và khám phá kiến thức thông qua các giác quan, từ đó nâng cao mức độ hứng thú, khả năng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức.
2.1.3. Phương pháp dạy học trực tuyến trên nền tảng công nghệ
Dạy học trực tuyến, dạy học online hay E-learning là hình thức dạy học từ xa dựa trên việc ứng dụng các nền tảng và phương tiện công nghệ số vào quá trình tổ chức dạy học [3]. Hình thức này được triển khai thông qua sự kết hợp của các phần mềm hỗ trợ giảng dạy trực tuyến, mạng Internet, các thiết bị điện tử có khả năng kết nối mạng và hệ thống học liệu số dưới dạng văn bản, hình ảnh và video. Điểm nổi bật của PPDH trực tuyến là không gian lớp học không còn bị giới hạn bởi địa điểm và thời gian như lớp học truyền thống, mà được mở rộng thành không gian học tập ảo, trong đó GV và người học tương tác gián tiếp thông qua các công cụ công nghệ.
Trong bối cảnh đó, hoạt động dạy học phụ thuộc nhiều vào hạ tầng công nghệ và khả năng vận hành các nền tảng số, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực tự học, tự chủ và trách nhiệm học tập của người học.
2.2. Thực trạng ứng dụng chuyển đổi số vào phương pháp dạy học tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh
Các nhận định trong phần này được tổng hợp từ kết quả khảo sát bằng phiếu hỏi đối với 40 GV và 320 SV đang tham gia giảng dạy và học tập theo hình thức trực tuyến tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh. Thời gian thực hiện khảo sát tháng 9, tháng 10 năm 2026.
2.2.1. Phần mềm triển khai nền tảng học trực tuyến
Trong quá trình triển khai chuyển đổi PPDH từ hình thức trực tiếp sang trực tuyến, Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh đã lựa chọn và sử dụng phần mềm Microsoft Teams làm nền tảng công nghệ phục vụ hoạt động dạy học trực tuyến. Microsoft Teams là phần mềm thuộc hệ sinh thái Microsoft 365, hoạt động trên nền tảng điện toán đám mây, cho phép mở rộng linh hoạt theo số lượng người dùng và bảo đảm tính ổn định trong quá trình truyền tải âm thanh, hình ảnh. Nền tảng này có khả năng tự điều chỉnh chất lượng kết nối phù hợp với băng thông Internet của từng người dùng, góp phần hạn chế tình trạng gián đoạn trong giờ học trực tuyến.
Microsoft Teams tích hợp nhiều tiện ích hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động giảng dạy và học tập như: trình chiếu và chia sẻ tài liệu, trò chuyện trực tuyến, chia sẻ tệp tin, ghi lại nội dung buổi học, bảng trắng điện tử, phân nhóm thảo luận. Đối với GV, phần mềm cho phép thiết lập và quản lý lớp học trực tuyến, tổ chức điểm danh, kiểm soát mức độ tham gia và hỗ trợ tương tác hai chiều trong quá trình giảng dạy.
Đối với SV, nhà trường đã cấp tài khoản Microsoft Teams (thuộc hệ thống Microsoft 365) cho toàn bộ SV đang theo học, tạo điều kiện để SV tham gia các lớp học trực tuyến, trao đổi học tập và tiếp cận học liệu số một cách thống nhất, thuận tiện. Việc sử dụng tài khoản do nhà trường quản lý không chỉ giúp SV dễ dàng truy cập các lớp học theo thời khóa biểu, mà còn bảo đảm tính bảo mật, đồng bộ dữ liệu và sự liên thông trong quản lý đào tạo.
Kết quả khảo sát cho thấy, tỷ lệ GV và SV đánh giá hài lòng và trên mức hài lòng đối với việc ứng dụng Microsoft Teams trong dạy học trực tuyến đạt mức khá cao, lần lượt là 75,1% đối với GV và 70,2% đối với SV. Bên cạnh việc cấp tài khoản, Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh còn tổ chức các buổi tập huấn, hướng dẫn sử dụng Microsoft Teams cho GV và SV, góp phần nâng cao hiệu quả khai thác nền tảng này trong hoạt động dạy học.
Tuy nhiên, vẫn còn 24,9% GV và 29,8% SV chưa thực sự hài lòng với việc sử dụng Microsoft Teams. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự khác biệt về năng lực công nghệ thông tin giữa các đối tượng người học, hạn chế về thiết bị cá nhân, cũng như một số thời điểm chất lượng đường truyền Internet chưa ổn định, ảnh hưởng đến mức độ tương tác và hiệu quả học tập trực tuyến.
2.2.2. Về thiết bị dạy học và đường truyền Internet
Trong hoạt động dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, GV chủ yếu sử dụng máy tính cá nhân làm công cụ giảng dạy do thuận tiện cho việc trình chiếu bài giảng, chia sẻ học liệu và tương tác với SV trong quá trình học tập. Đối với SV, tùy thuộc vào điều kiện kinh tế và hoàn cảnh cá nhân, các thiết bị được sử dụng khá đa dạng, bao gồm máy tính xách tay, máy tính bảng và điện thoại thông minh. Kết quả khảo sát về phương tiện học tập trực tuyến của SV Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh cho thấy, 72,0% SV sử dụng máy tính xách tay, 23,5% sử dụng điện thoại thông minh và 4,5% sử dụng máy tính bảng để tham gia các lớp học trực tuyến [4].
Bên cạnh thiết bị dạy học, hệ thống mạng Internet là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và mang tính quyết định đối với hiệu quả tổ chức dạy học trực tuyến [1]. Mặc dù Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh đã đầu tư và triển khai hệ thống Wifi phủ sóng trong khuôn viên nhà trường, song việc nhiều lớp học trực tuyến được tổ chức đồng thời, với thời lượng mỗi buổi học kéo dài từ 2 đến 3 giờ, đã khiến chất lượng đường truyền Internet trong một số thời điểm chưa thực sự ổn định. Kết quả khảo sát cho thấy, 30,5% giảng viên cho rằng chất lượng đường truyền Internet rất thường xuyên và thường xuyên ảnh hưởng đến hoạt động giảng dạy trực tuyến, trong khi 45,3% GV đánh giá mức độ ảnh hưởng ở mức thỉnh thoảng [4].
Để khắc phục tình trạng gián đoạn đường truyền, trong quá trình giảng dạy, GV thường yêu cầu SV tắt camera nhằm giảm tải băng thông. Tuy nhiên, biện pháp này phần nào làm giảm khả năng bao quát lớp học và hạn chế mức độ tương tác trực tiếp giữa GV và SV, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả tổ chức dạy học và mức độ tập trung của người học.
Ở phía SV, tỷ lệ phản ánh rất thường xuyên và thường xuyên bị ảnh hưởng bởi chất lượng đường truyền Internet chiếm 48,5%. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ điều kiện sinh hoạt của SV, trong đó phần lớn SV thuê nhà trọ ngoài khuôn viên Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, nơi hệ thống Internet chưa ổn định [4]. Tình trạng mất kết nối, phải đăng nhập lại nhiều lần trong một buổi học không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả học tập trực tuyến mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý của cả GV và SV trong quá trình dạy học [1].
2.2.3. Về công cụ phần mềm và tài liệu tham khảo hỗ trợ dạy học trực tuyến
Trong quá trình tổ chức dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, các công cụ phần mềm hỗ trợ không chỉ bao gồm các ứng dụng phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy nhằm tăng cường hứng thú học tập và mức độ tương tác giữa GV và SV, mà còn bao gồm các công cụ hỗ trợ quản lý lớp học, thiết kế bài tập, cũng như kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của người học. Thực tiễn triển khai cho thấy, một số GV đã sử dụng các phần mềm nhằm tăng tính tương tác trong lớp học trực tuyến như Padlet, Google Jamboard, Nearpod; đồng thời khai thác các công cụ thiết kế bài tập và hỗ trợ kiểm tra, đánh giá như Liveworksheets, Wordwall, Quizizz. Ngoài ra, các ứng dụng như Google Classroom, nhóm Zalo, nhóm Facebook cũng được GV sử dụng để quản lý lớp học, trao đổi thông tin và hỗ trợ SV trong suốt học phần.
Tuy nhiên, kết quả điều tra ngẫu nhiên đối với 40 GV đã tham gia giảng dạy trực tuyến tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh cho thấy, mức độ sử dụng các công cụ hỗ trợ dạy học trực tuyến còn chưa cao. Cụ thể, tỷ lệ GV sử dụng các công cụ này ở mức thường xuyên và rất thường xuyên chỉ đạt 25,6%; tỷ lệ thỉnh thoảng sử dụng là 28,4%; tỷ lệ hiếm khi sử dụng chiếm 37,4% và 8,6% GV chưa từng sử dụng các công cụ hỗ trợ trong quá trình giảng dạy trực tuyến [5]. Việc lựa chọn và sử dụng các công cụ phần mềm chủ yếu phụ thuộc vào đặc thù của từng học phần, đối tượng SV, thời lượng giảng dạy và năng lực công nghệ thông tin của GV.
Có thể khẳng định rằng, các công cụ phần mềm hỗ trợ đã góp phần nâng cao hiệu quả dạy học trực tuyến, giúp GV khắc phục một số hạn chế của hình thức dạy học này, đồng thời phát huy ưu thế của công nghệ và Internet. Tuy nhiên, do các công cụ trên chủ yếu mang tính hỗ trợ, việc sử dụng vẫn còn mang tính tự phát, chưa được định hướng thống nhất trong toàn trường, dẫn đến hiệu quả khai thác chưa đồng đều giữa các học phần.
Bên cạnh đó, dạy học trực tuyến với yêu cầu cao về năng lực tự học của SV khó có thể đạt hiệu quả như mong muốn nếu thiếu hệ thống học liệu số và tài liệu tham khảo trực tuyến. Mặc dù trong những năm gần đây, Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh đã từng bước triển khai hoạt động số hóa giáo trình, tài liệu tham khảo và xây dựng thư viện số nhằm phục vụ công tác đào tạo, song nguồn học liệu số hiện nay vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập và nghiên cứu của GV và SV. Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học đang diễn ra mạnh mẽ, việc tiếp tục đầu tư phát triển thư viện số được xem là yêu cầu mang tính tất yếu, góp phần quan trọng vào việc triển khai thành công chuyển đổi số trong PPDH tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh [4].
Mặc dù việc ứng dụng các công cụ phần mềm hỗ trợ đã mang lại những kết quả nhất định trong dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, song thực tiễn triển khai vẫn bộc lộ một số hạn chế cần được phân tích rõ hơn nhằm làm cơ sở đề xuất các giải pháp phù hợp trong giai đoạn tiếp theo:
2.2.4. Khó khăn về phía giảng viên
Tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, đa số GV đã quen với PPDH trực tiếp trong mô hình lớp học truyền thống, nơi hoạt động giảng dạy và học tập diễn ra tập trung và có sự tương tác trực tiếp giữa GV và SV. Do đó, việc chuyển đổi sang PPDH trực tuyến đặt ra nhiều khó khăn, thách thức đối với đội ngũ GV [1]. Một trong những trở ngại lớn là việc lựa chọn và vận dụng PPDH phù hợp với mô hình giảng dạy mới, bảo đảm vừa truyền tải đầy đủ nội dung chương trình học phần, vừa duy trì được sự hứng thú và tham gia tích cực của SV trong môi trường học tập trực tuyến.
Thực tiễn triển khai cho thấy, để tổ chức dạy học trực tuyến hiệu quả, GV không chỉ cần nắm vững nội dung chuyên môn mà còn phải có năng lực sư phạm số, bao gồm khả năng sử dụng thiết bị công nghệ, khai thác các nền tảng dạy học trực tuyến và vận dụng linh hoạt các công cụ phần mềm hỗ trợ trong tổ chức hoạt động dạy học [2, tr.129-135], như Padlet, Google Jamboard, Nearpod trong tăng cường tương tác, hay Liveworksheets, Wordwall, Quizizz trong thiết kế bài tập và kiểm tra, đánh giá. Tuy nhiên, đối với một bộ phận GV, các công cụ này còn tương đối mới, nên quá trình tiếp cận và sử dụng ban đầu gặp không ít lúng túng và khó khăn.
Bên cạnh đó, đặc thù của lớp học trực tuyến là môi trường học tập ảo, khiến việc tổ chức các hoạt động tương tác như thảo luận nhóm, làm việc nhóm và các hoạt động cộng tác khác trở nên phức tạp và tốn nhiều thời gian hơn so với dạy học trực tiếp [3]. Việc duy trì sự kết nối giữa GV và SV, cũng như giữa các SV với nhau, gặp nhiều hạn chế, đòi hỏi GV phải đầu tư nhiều công sức hơn trong thiết kế bài giảng và tổ chức các hoạt động dạy học nhằm tăng cường mức độ tương tác trong lớp học trực tuyến.
2.2.5. Khó khăn về phía sinh viên
Trong giai đoạn đầu triển khai chuyển đổi từ hình thức dạy học trực tiếp sang dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, nhiều SV còn ở vị thế bị động, chưa thực sự sẵn sàng thích ứng với sự thay đổi về phương thức học tập. Điều này đã tạo ra những khó khăn nhất định trong quá trình triển khai ứng dụng chuyển đổi số vào PPDH của nhà trường.
Đối với SV, một trong những thách thức lớn nhất của học tập trực tuyến là duy trì sự tập trung liên tục trong thời gian dài trước màn hình máy tính hoặc thiết bị di động. Môi trường học tập tại nhà hoặc tại khu trọ, với nhiều yếu tố gây xao nhãng như mạng xã hội, các ứng dụng giải trí và tác động từ không gian xung quanh, khiến SV dễ mất tập trung trong quá trình học tập. Bên cạnh đó, do hạn chế về các hoạt động tương tác trực tiếp, SV gặp khó khăn trong việc trao đổi, thảo luận và làm việc nhóm, dẫn đến giảm mức độ tham gia tích cực vào bài học.
Những khó khăn trên cho thấy, việc học trực tuyến không chỉ đòi hỏi SV phải có thiết bị và điều kiện học tập phù hợp, mà còn yêu cầu cao về năng lực tự học, tính tự giác và kỹ năng quản lý thời gian. Đây là những yếu tố mà không phải SV nào cũng được trang bị đầy đủ trong giai đoạn đầu triển khai chuyển đổi số trong dạy học tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh.
2.3. Hạn chế và nguyên nhân trong ứng dụng chuyển đổi số vào phương pháp dạy học tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh
2.3.1. Những hạn chế trong quá trình triển khai
Thứ nhất, hạn chế về hạ tầng kỹ thuật và đường truyền Internet. Mặc dù Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh đã đầu tư hệ thống mạng Wifi và triển khai nền tảng dạy học trực tuyến Microsoft Teams, song trong thực tiễn tổ chức dạy học, chất lượng đường truyền Internet chưa thực sự ổn định, đặc biệt trong những khung thời gian có nhiều lớp học trực tuyến diễn ra đồng thời. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng âm thanh, hình ảnh và mức độ tương tác giữa GV và SV, làm giảm hiệu quả của hoạt động dạy học trực tuyến.
Thứ hai, hạn chế về thiết bị học tập của SV. Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù đa số SV sử dụng máy tính xách tay để học trực tuyến, song vẫn còn một bộ phận SV phải học tập bằng điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Sự khác biệt về thiết bị, cấu hình và khả năng kết nối Internet đã tạo ra sự không đồng đều trong điều kiện học tập, ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức và mức độ tham gia của SV trong các giờ học trực tuyến.
Thứ ba, mức độ khai thác các công cụ phần mềm hỗ trợ dạy học trực tuyến chưa cao. Các công cụ tăng cường tương tác, thiết kế bài tập và kiểm tra, đánh giá tuy đã được một số GV sử dụng, song nhìn chung còn mang tính tự phát, chưa trở thành hoạt động thường xuyên và phổ biến trong toàn trường. Tỷ lệ GV sử dụng các công cụ hỗ trợ ở mức thường xuyên và rất thường xuyên còn thấp, cho thấy hiệu quả khai thác lợi thế của công nghệ trong dạy học trực tuyến chưa tương xứng với tiềm năng.
Thứ tư, hạn chế về hệ thống học liệu số và thư viện số. Mặc dù nhà trường đã quan tâm đến hoạt động số hóa giáo trình, tài liệu tham khảo, song nguồn học liệu số hiện nay vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập, tự học và nghiên cứu của GV và SV. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả dạy học trực tuyến – hình thức đào tạo đòi hỏi cao về khả năng tự học và tiếp cận tài nguyên học tập của người học.
2.3.2. Nguyên nhân của những hạn chế
Thứ nhất, nguyên nhân từ điều kiện hạ tầng và nguồn lực đầu tư. Việc nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, đường truyền Internet và hệ thống máy chủ đòi hỏi nguồn kinh phí lớn, trong khi nguồn lực đầu tư của nhà trường còn hạn chế, chưa thể đáp ứng đồng bộ cho yêu cầu triển khai chuyển đổi số trong toàn bộ hoạt động dạy học.
Thứ hai, nguyên nhân từ năng lực số của GV và SV. Sự khác biệt về trình độ công nghệ thông tin, kỹ năng sử dụng phần mềm và năng lực sư phạm số của GV là một trong những nguyên nhân cơ bản ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng chuyển đổi số trong phương pháp dạy học. Một bộ phận GV còn e ngại thay đổi phương pháp dạy học truyền thống, trong khi nhiều SV chưa thực sự chủ động và thành thạo trong việc học tập trên nền tảng số.
Thứ ba, nguyên nhân từ cơ chế tổ chức và định hướng triển khai. Việc sử dụng các công cụ phần mềm hỗ trợ dạy học trực tuyến hiện nay chủ yếu dựa trên sự lựa chọn cá nhân của GV, chưa có quy định hoặc hướng dẫn thống nhất ở cấp nhà trường. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong tổ chức dạy học trực tuyến và chưa phát huy hết hiệu quả của chuyển đổi số trong phương pháp dạy học.
Thứ tư, nguyên nhân từ đặc thù của dạy học trực tuyến. Dạy học trực tuyến làm giảm sự tương tác trực tiếp giữa GV và SV, đòi hỏi người học phải có tính tự giác, khả năng tự học và quản lý thời gian cao. Trong bối cảnh điều kiện học tập của SV còn nhiều khác biệt, việc bảo đảm hiệu quả học tập trực tuyến gặp không ít khó khăn.
2.4. Giải pháp khắc phục hạn chế, nâng cao năng lực số cho giảng viên và sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh
Những hạn chế trong quá trình ứng dụng chuyển đổi số vào phương pháp dạy học tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như: năng lực số của GV và SV chưa đồng đều; hạ tầng công nghệ và học liệu số chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu; việc sử dụng các công cụ hỗ trợ dạy học trực tuyến còn mang tính tự phát; cơ chế quản lý và đánh giá dạy học trực tuyến chưa thật sự đồng bộ. Trên cơ sở đó, các giải pháp được đề xuất dưới đây nhằm khắc phục trực tiếp những hạn chế và nguyên nhân nêu trên, góp phần nâng cao chất lượng dạy học trong bối cảnh chuyển đổi số.
2.4.1.. Khắc phục hạn chế về năng lực số và phương pháp dạy học của giảng viên
Một trong những hạn chế cơ bản đã được chỉ ra là nhiều GV vẫn quen với phương pháp dạy học truyền thống, gặp khó khăn trong việc thiết kế và tổ chức hoạt động dạy học trực tuyến mang tính tương tác cao. Để khắc phục hạn chế này, Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng năng lực số cho GV theo hướng thực chất và liên tục. Việc xây dựng kế hoạch bồi dưỡng năng lực số cho GV cần được thực hiện theo hướng bám sát các yêu cầu và tiêu chí của khung năng lực số do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, bảo đảm tính hệ thống, khả thi và phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhà trường [2].
Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng thiết kế bài giảng số, xây dựng kịch bản dạy học trực tuyến, khai thác hiệu quả các công cụ hỗ trợ như Microsoft Teams, LMS, Padlet, Quizizz, Wordwall…, đồng thời hướng dẫn GV vận dụng các PPDH tích cực trong môi trường số. Việc bồi dưỡng cần gắn với thực tiễn giảng dạy từng học phần, tránh tình trạng tập huấn hình thức, thiếu khả năng áp dụng.
Bên cạnh đó, nhà trường cần hình thành các nhóm chuyên môn, cộng đồng thực hành về dạy học số trong nội bộ, tạo điều kiện để GV chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau, từng bước khắc phục tâm lý e ngại, lúng túng khi chuyển đổi từ dạy học trực tiếp sang dạy học trực tuyến.
2.4.2. Khắc phục hạn chế về mức độ tương tác và hiệu quả tổ chức lớp học trực tuyến
Mức độ tương tác trong lớp học trực tuyến còn thấp, đặc biệt là các hoạt động thảo luận, làm việc nhóm và cộng tác học tập. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc GV chưa khai thác hiệu quả các công cụ hỗ trợ và SV chưa có thói quen học tập tích cực trong môi trường số.
Để giải quyết hạn chế này, GV cần được định hướng thiết kế bài giảng theo hướng lấy người học làm trung tâm, tăng cường các hoạt động học tập tương tác như thảo luận nhóm trực tuyến, bài tập tình huống, dự án học tập nhỏ, sử dụng linh hoạt các công cụ hỗ trợ tương tác. Việc kết hợp đánh giá quá trình với đánh giá tổng kết sẽ góp phần thúc đẩy SV tham gia học tập tích cực hơn, khắc phục tình trạng học tập thụ động trong học tập.
Đồng thời, nhà trường cần hướng dẫn SV xây dựng kỹ năng học tập trực tuyến, kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng làm việc nhóm trong môi trường số, qua đó nâng cao hiệu quả tổ chức lớp học trực tuyến.
2.4.3. Khắc phục hạn chế về hạ tầng công nghệ và học liệu số
Những hạn chế về thiết bị dạy học, đường truyền Internet và nguồn học liệu số chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu dạy học trực tuyến là nguyên nhân quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Để khắc phục vấn đề này, Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, bảo đảm hệ thống mạng ổn định, đáp ứng đồng thời số lượng lớn GV và SV tham gia học trực tuyến.
Bên cạnh đó, nhà trường cần đẩy mạnh xây dựng thư viện số, số hóa giáo trình, bài giảng, tài liệu tham khảo và học liệu điện tử phục vụ giảng dạy và học tập. Việc khắc phục tình trạng thiếu hụt học liệu số sẽ góp phần nâng cao năng lực tự học của SV – một hạn chế đã được phân tích rõ trong Chương 4.
2.4.4. Khắc phục hạn chế về cơ chế quản lý và sử dụng công cụ dạy học trực tuyến
Một hạn chế khác được chỉ ra là việc sử dụng các công cụ hỗ trợ dạy học trực tuyến còn mang tính tự phát, chưa có định hướng và quy chuẩn thống nhất trong toàn trường. Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu các quy định, hướng dẫn cụ thể về tổ chức dạy học trực tuyến và yêu cầu về năng lực số.
Do đó, Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn về dạy học trực tuyến, trong đó xác định rõ yêu cầu đối với GV và SV trong việc sử dụng nền tảng, công cụ dạy học và học liệu số. Việc tăng cường công tác quản lý, giám sát và đánh giá hoạt động dạy học trực tuyến sẽ góp phần nâng cao tính kỷ luật, trách nhiệm và hiệu quả triển khai chuyển đổi số trong nhà trường.
3. Kết luận
Có thể khẳng định rằng, năng lực số của giảng viên giữ vai trò then chốt quyết định hiệu quả ứng dụng chuyển đổi số trong phương pháp dạy học tại Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh; việc đầu tư phát triển năng lực này một cách hệ thống, gắn với yêu cầu thực tiễn và khung năng lực số quốc gia sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục đại học trong giai đoạn hiện nay.
_________________________
Tài liệu tham khảo
[1] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Báo cáo tổng kết việc tổ chức dạy học trực tuyến và ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục đại học giai đoạn dịch Covid-19. Hà Nội.
[2] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023). Khung năng lực số cho giáo viên và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục phổ thông. Hà Nội.
[3] Moore, M.G., Dickson-Deane, C., Galyen, K. (2011). E-learning, online learning, and distance learning environments: Are they the same? Internet and Higher Education, 14(2), 129–135.
[4] Nhóm tác giả (2025). Kết quả khảo sát thực trạng ứng dụng các công cụ phần mềm hỗ trợ dạy học trực tuyến của giảng viên Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Tài liệu lưu hành nội bộ)
[5] Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Hà Nội.
[6] Trần Công Phong, Nguyễn Thị Hạnh, Lê Văn Bình (2019). Chuyển đổi số trong giáo dục. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, số 17, tr. 1–7.