NGUYỄN THỊ HƯƠNG HUYỀN[1]
Trường Đại học Sao Đỏ
Abstract
Cultural heritage is not only a spiritual asset but also a distinctive form of capital that contributes to local economic development. This study examines the current state of economic value exploitation at the Den Cao Monument Complex in Le Dai Hanh Ward, Hai Phong City, a site characterized by unique natural and cultural heritage systems. Using qualitative analysis and field-based assessment, the study evaluates existing practices and identifies key challenges. Based on the findings, the author proposes a set of solutions, including promoting socialized resource mobilization, developing service value chains, optimizing financial management, and strengthening regional economic linkages. These measures aim to transform heritage values into a sustainable driver of economic growth.
Keywords: Cultural resources; Den Cao; financial management; heritage economics; spiritual tourism.
1. Đặt vấn đề
Trong xu thế phát triển kinh tế hiện nay, di sản văn hóa được nhìn nhận như một "nguồn vốn" có khả năng tạo ra giá trị thặng dư thông qua các hoạt động dịch vụ và du lịch. Cụm di tích Đền Cao (phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng) là một trường hợp điển hình. Với bề dày lịch sử gắn với việc thờ phụng năm anh em họ Vương có công thời Tiền Lê, cùng hệ sinh thái rừng lim cổ thụ và không gian văn hóa tín ngưỡng đặc sắc, Đền Cao hội tụ đầy đủ các yếu tố để phát triển du lịch văn hóa – tâm linh. Tuy nhiên, việc quản lý và khai thác tại đây vẫn mang nặng tính bảo tồn thụ động, chưa phát huy hết tiềm năng tài chính để tự vận hành và đóng góp ngược lại cho ngân sách địa phương.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Quan niệm di sản văn hóa và vai trò của di sản văn hóa
Di sản văn hóa được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau. Theo UNESCO (1972), di sản văn hóa bao gồm các công trình kiến trúc, di tích lịch sử và giá trị văn hóa có ý nghĩa nổi bật đối với nhân loại. Dưới góc độ kinh tế học, Throsby (2001) xem di sản văn hóa là một dạng “vốn văn hóa”, vừa mang giá trị biểu trưng, vừa có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế thông qua khai thác và sử dụng.
Tại Việt Nam, Luật Di sản văn hóa (2001, sửa đổi 2009) xác định di sản văn hóa gồm di sản vật thể và phi vật thể, là những giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học được lưu truyền qua các thế hệ. Từ đó có thể khái quát, di sản văn hóa là tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo, vừa cần được bảo tồn, vừa có khả năng tạo ra giá trị mới trong bối cảnh phát triển hiện đại.
Trong phát triển kinh tế – du lịch, di sản văn hóa giữ vai trò quan trọng: là tài nguyên cốt lõi tạo nên sức hấp dẫn của điểm đến; góp phần tạo ra giá trị kinh tế thông qua hoạt động dịch vụ, lễ hội và tiêu dùng văn hóa; thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho cộng đồng; đồng thời là nền tảng xây dựng thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch (Bộ Chính trị, 2017).
Vì vậy, khai thác hợp lý di sản văn hóa không chỉ góp phần bảo tồn giá trị truyền thống mà còn là điều kiện quan trọng để phát triển du lịch bền vững, gắn kết hài hòa giữa bảo tồn và phát triển kinh tế.
2.2. Tiềm năng “vốn văn hóa” và khả năng chuyển hóa kinh tế của cụm di tích Đền Cao
2.2.1. Lợi thế từ di sản vật thể và cảnh quan sinh thái
Một thế mạnh của cụm di tích Đền Cao không thể không nói tới đó là trên 500 ha đồi núi, một diện tích gấp rưỡi diện tích trồng lúa của địa phương. Đồi núi phường Lê Đại Hành trước kia có nhiều lâm sản quý như: lim, sến, táu, gụ, trắc, vàng tâm, chò chỉ và vô vàn các loài chim thú sinh sống. Mặc dù hiện nay nhiều loại, số lượng còn ít nhưng rừng tre Bà Thị, rừng lim Đền Cao đã và đang trở thành một dạng “tài sản xanh” hiếm có. Hiện rừng lim cổ có 54 cây được công nhận là “cây di sản Việt Nam” do Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam (VACNE) tổ chức vào ngày 25 tháng 02 năm 2011. Ngay tại sân từ phía tây Đền Cao có cây lim cổ thụ, trên thân cây có một chiếc bướu hình mặt cáo. Về lý thuyết thì bất kỳ cây sống lâu năm nào cũng có thể xuất hiện những chiếc bướu sần sùi trên thân như vậy. Tuy nhiên, chiếc bướu có hình mặt cáo gắn với câu chuyện về vị tổ của 12 dòng họ nơi đây đã trở thành một niềm tin, một mong ước được phù hộ độ trì. Đồng thời, cây lim trở thành nơi thần thánh để người dân tìm về, đó cũng là điều rất đáng trân trọng.
Xét dưới góc độ kinh tế du lịch, đây là sản phẩm độc bản giúp thu hút phân khúc du khách quan tâm đến nghỉ dưỡng sinh thái và tâm linh. Giá trị cảnh quan này là nền tảng để phát triển các loại hình dịch vụ cao cấp, tăng mức chi tiêu trung bình của du khách.
2.2.2. Giá trị phi vật thể và kinh tế lễ hội
Tọa lạc tại phường Lê Đại Hành, cụm di tích Đền Cao từ lâu đã trở thành một điểm tựa văn hóa – tâm linh tiêu biểu, nơi hội tụ những giá trị lịch sử, tín ngưỡng và phong tục đặc sắc của cộng đồng địa phương. Theo các nguồn thư tịch cổ, Ngọc phả cùng ký ức dân gian, nơi đây thờ năm anh em họ Vương – những vị tướng có công phò tá vua Lê Đại Hành đánh tan quân Tống vào thế kỷ X. Trải qua nhiều biến thiên lịch sử, lễ hội Đền Cao vẫn được duy trì bền bỉ, trở thành một sinh hoạt văn hóa truyền thống giàu bản sắc (Ban Chấp hành Đảng bộ xã An Lạc, 1998).
Diễn ra từ ngày 21 đến 25 tháng Giêng âm lịch hằng năm, lễ hội Đền Cao không chỉ là dịp tưởng niệm công lao tiền nhân mà còn là không gian tái hiện các nghi thức cổ truyền mang đậm tính linh thiêng. Nổi bật trong đó là nghi lễ “xin trùm” – một nghi thức đặc biệt được ghi chép trong Ngọc phả và được thực hành theo quy trình nghiêm ngặt.
Trong không khí trang nghiêm, năm quan đám trong trang phục truyền thống tiến hành các bước dâng lễ như trầu nước, cỗ chay và thắp hương đèn tại các ban thờ. Điểm nhấn của nghi thức là phần “khất keo” – xin phép nhà Thánh cho một người được đảm nhận vai trò trùm. Quan đám chủ lễ đọc văn khấn, sau đó quỳ, đội mâm đồng đặt hai đồng tiền trên thoi vàng phủ vải điều. Khi gieo lễ, hai quan đám đứng phía trước đón đồng tiền rơi xuống. Kết quả “một sấp, một ngửa” được xem là điềm lành, báo hiệu việc xin trùm thành công; nếu không, nghi lễ sẽ phải chờ đến kỳ sau. Đáng chú ý, nghi thức này chỉ được thực hiện duy nhất một lần trong mỗi mùa lễ hội, càng làm tăng thêm tính thiêng và sự trang trọng. Theo quan niệm dân gian, năm nào xin trùm thành công thì năm đó và năm tiếp theo, cộng đồng sẽ gặp nhiều may mắn, đời sống ấm no (Ban Chấp hành Đảng bộ huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương, 2004).
Không chỉ có lễ hội mùa xuân, đời sống tín ngưỡng tại cụm di tích Đền Cao còn được bồi đắp bởi lễ tế cáo tổ chức vào ngày 15 tháng 10 âm lịch. Nghi lễ này gắn với một truyền tích mang màu sắc huyền sử, phản ánh ký ức cộng đồng về thời kỳ Bắc thuộc đầy biến động.
Theo truyền tích, trong một cuộc truy quét tại khu rừng Giếng Chùa Tháp dưới chân đền, quân giặc cùng chó săn đã phát hiện dấu vết người ẩn náu. Tuy nhiên, đúng lúc nguy cấp, một con cáo bất ngờ xuất hiện khiến đàn chó hoảng loạn, buộc quân lính phải dừng truy đuổi và rút lui. Nhờ đó, một người đàn ông Giao Chỉ bị thương đã thoát nạn. Sau này, để kiểm chứng khả năng cư trú, quân giặc buộc 12 thiếu nữ trong làng trồng cây dành dành. Với sự trợ giúp của người đàn ông sống sót, các cô gái đã dùng nước nóng tưới, khiến cây héo dần, đánh lừa quân giặc và khiến chúng rút đi. Sau này, 12 thiếu nữ trở thành vợ của người đàn ông, hình thành nên dòng dõi mang họ mẹ gồm: Dương, Mạc, Phạm, Đào, Cao, Lỗ, Nguyễn, Đỗ, Hoàng, Bùi, Lê, Tạ. Người đàn ông được tôn là ông tổ của Thập nhị gia tiên (Bảo tàng Hải Dương, 2008).
Để tưởng nhớ sự kiện này, lễ tế cáo vẫn được duy trì với các lễ vật đặc trưng như thủ lợn và xôi nhuộm vàng từ quả dành dành – biểu tượng gợi nhắc về sự mưu trí và tinh thần đoàn kết của cộng đồng.
Không gian thờ tự tại cụm di tích Đền Cao cũng mang nhiều yếu tố huyền bí, góp phần tạo nên sức hấp dẫn riêng. Những quy ước như “biết không nói, không biết không hỏi” hay “không được mở khám thờ” vẫn được truyền lại qua nhiều thế hệ, giữ gìn sự tôn nghiêm của nơi thờ tự. Đáng chú ý, trong quá trình nghiên cứu và điền dã, một giả thuyết mới được đặt ra: các nhân vật được thờ có thể không phải là “năm anh em” mà là “năm chị em”. Cơ sở của nhận định này xuất phát từ cách xưng hô “chị – em” giữa các quan đám trong quá trình thực hành nghi lễ, cũng như sự phân bố thờ tự tại các đền thành phần. Sự đan xen giữa yếu tố nam – nữ trong danh xưng cho thấy tín ngưỡng dân gian nơi đây mang tính đa tầng, phức hợp, mở ra những hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu văn hóa. Bên cạnh hệ thống nghi lễ, cụm di tích Đền Cao còn bảo lưu nhiều tập tục truyền thống mang đậm tính cộng đồng, tiêu biểu như tục giã bánh dày và nấu chè kho. Theo lời kể của các bậc cao niên, phong tục này có từ thời Tiền Lê, khi vua Lê Hoàn sau chiến thắng đã cho làm bánh dày để tế trời đất và khao quân. Trải qua thời gian, mỹ tục này được duy trì như một phần không thể thiếu trong lễ hội mùa xuân, thể hiện đạo lý tri ân và góp phần gắn kết cộng đồng.
Ngày nay, cụm di tích Đền Cao không chỉ là nơi lưu giữ các giá trị văn hóa truyền thống mà còn từng bước trở thành điểm đến du lịch văn hóa – tâm linh hấp dẫn. Hệ thống nghi lễ đặc sắc, truyền tích dân gian giàu ý nghĩa cùng văn hóa ẩm thực độc đáo đã tạo nên sức hút riêng, thu hút đông đảo du khách thập phương.
Sự phát triển của hoạt động du lịch tại đây cũng mở ra nhiều cơ hội cải thiện sinh kế cho người dân địa phương thông qua các dịch vụ lưu trú, kinh doanh và các hoạt động thương mại phụ trợ. Đồng thời, việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể góp phần nâng cao hình ảnh điểm đến, thu hút nguồn lực đầu tư.
Có thể thấy, cụm di tích Đền Cao đang từng bước khẳng định vai trò là điểm nhấn trong phát triển kinh tế – văn hóa của địa phương. Sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản và khai thác du lịch chính là nền tảng quan trọng để nơi đây phát triển theo hướng bền vững, đưa những giá trị văn hóa truyền thống lan tỏa sâu rộng trong đời sống hiện đại (Tăng Bá Hoành, 2001).
2.3. Đánh giá hoạt động khai thác và quản lý nguồn lực kinh tế tại cụm di tích Đền Cao
Mặc dù cụm di tích Đền Cao sở hữu nhiều giá trị văn hóa đặc sắc, song qua khảo sát thực tế, hoạt động khai thác nguồn lực kinh tế tại cụm di tích Đền Cao còn bộc lộ nhiều hạn chế, thể hiện trên các phương diện sau:
2.3.1. Nguồn thu phụ thuộc mùa vụ, thiếu tính bền vững
Hiện nay, nguồn thu của di tích chủ yếu đến từ tiền công đức, tiền giọt dầu và một số dịch vụ nhỏ lẻ. Tuy nhiên, dòng tiền này mang tính thời vụ rất rõ rệt khi phần lớn tập trung vào mùa lễ hội đầu năm, trong khi các thời điểm khác gần như rơi vào trạng thái “trầm lắng”.
Sự phụ thuộc vào yếu tố tâm linh và hành hương khiến nguồn thu thiếu ổn định, khó đảm bảo cho các hoạt động bảo trì, vận hành và tái đầu tư. Điều này cho thấy di sản vẫn chưa thực sự trở thành một nguồn lực kinh tế có khả năng tạo dòng tiền đều đặn.
2.3.2. Thiếu vắng động lực đầu tư, hạ tầng chưa được đánh thức
Một thực tế dễ nhận thấy là hoạt động đầu tư tại Đền Cao vẫn chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước và sự đóng góp tự nguyện của người dân. Trong khi đó, sự tham gia của doanh nghiệp – lực lượng quan trọng trong phát triển du lịch – lại khá mờ nhạt.
Việc chưa triển khai các mô hình hợp tác công – tư khiến nhiều tiềm năng vẫn “ngủ yên”, đặc biệt là trong phát triển hạ tầng và dịch vụ du lịch. Hệ quả là “vốn văn hóa” dù dồi dào nhưng chưa được chuyển hóa thành “tài sản kinh tế” có khả năng sinh lời.
2.3.3. Quản trị còn mang tính truyền thống, thiếu tính chuyên nghiệp
Bộ máy quản lý di tích hiện vận hành theo mô hình kết hợp giữa Ban quản lý và cộng đồng thực hành tín ngưỡng. Tuy nhiên, cơ chế này vẫn thiên về duy trì hoạt động truyền thống hơn là khai thác kinh tế.
Việc thiếu đội ngũ chuyên môn về du lịch, marketing và quản trị tài chính khiến các hoạt động dịch vụ chưa được tổ chức bài bản, còn manh mún và thiếu tính liên kết. Đây là một trong những nguyên nhân khiến hiệu quả khai thác di sản chưa cao.
2.3.4. Sản phẩm du lịch đơn điệu, thị trường chưa được mở rộng
Du khách đến Đền Cao hiện chủ yếu để tham quan, dâng hương và tham dự lễ hội. Những giá trị văn hóa đặc sắc như nghi lễ, truyền thuyết hay không gian rừng lim vẫn chưa được “kể lại” một cách hấp dẫn để trở thành sản phẩm du lịch trải nghiệm. Thị trường khách vì thế cũng còn bó hẹp, chủ yếu là khách nội địa mang tính hành hương, với thời gian lưu trú ngắn và mức chi tiêu thấp. Công tác quảng bá còn hạn chế, thiếu sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng số, khiến hình ảnh điểm đến chưa được lan tỏa rộng rãi.
2.3.5. Hạ tầng và liên kết còn rời rạc
Hạ tầng du lịch tại khu di tích vẫn chưa được đầu tư đồng bộ. Các dịch vụ chủ yếu do người dân tự phát cung cấp, quy mô nhỏ và chất lượng chưa đồng đều. Vào mùa cao điểm, tình trạng quá tải cục bộ vẫn diễn ra, ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách. Bên cạnh đó, sự liên kết với các điểm du lịch lân cận còn lỏng lẻo, chưa hình thành các tuyến du lịch liên hoàn. Điều này khiến Đền Cao chưa tận dụng được lợi thế vị trí để gia tăng sức hút và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
2.4. Giải pháp phát triển kinh tế di sản bền vững tại cụm di tích Đền Cao
Với bề dày lịch sử hơn một nghìn năm nay, cụm di tích Đền Cao đã ăn sâu bén rễ trong đời sống cộng đồng nơi đây. Để cụm di tích Đền Cao tồn tại nguyên vẹn, lâu dài và khai thác các giá trị di sản văn hóa phục vụ nhu cầu tham quan của du khách trong và ngoài nước, cần phải có các biện pháp cụ thể để khôi phục, bảo tồn và phát huy các giá trị của lễ hội.
2.4.1. Đa dạng hóa nguồn vốn thông qua cơ chế xã hội hóa
Đa dạng hóa nguồn vốn thông qua cơ chế xã hội hóa đang trở thành một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh bảo tồn và phát huy giá trị di sản gắn với phát triển du lịch bền vững. Theo đó, cần từng bước chuyển đổi mô hình quản lý từ “Nhà nước quản lý hoàn toàn” sang mô hình “Nhà nước giữ vai trò điều tiết, định hướng, trong khi cộng đồng và doanh nghiệp cùng tham gia khai thác và hưởng lợi”. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm áp lực cho ngân sách nhà nước mà còn tạo động lực huy động các nguồn lực xã hội một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Trong đó, việc khuyến khích các doanh nghiệp lữ hành và nhà đầu tư tư nhân tham gia phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật, như cơ sở lưu trú, nhà hàng đạt chuẩn và các dịch vụ du lịch bổ trợ tại khu vực xung quanh Đền Cao, sẽ góp phần nâng cao chất lượng phục vụ và kéo dài thời gian lưu trú của du khách. Đồng thời, cần chú trọng xây dựng Quỹ bảo tồn di sản Đền Cao với cơ chế tài chính công khai, minh bạch, có sự giám sát chặt chẽ, nhằm tạo niềm tin và thu hút các nhà tài trợ chiến lược trong và ngoài nước. Thông qua đó, nguồn lực cho công tác bảo tồn không chỉ được đảm bảo về mặt lâu dài mà còn góp phần gắn kết lợi ích giữa các bên liên quan, hướng tới mục tiêu phát triển hài hòa giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế - xã hội địa phương.
2.4.2. Phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng theo chuỗi giá trị
Giải pháp này được xem là hướng đi trọng tâm nhằm nâng cao sức hấp dẫn và khả năng cạnh tranh của điểm đến Đền Cao trong bối cảnh du lịch ngày càng chú trọng trải nghiệm và bản sắc địa phương. Theo đó, việc chuẩn hóa và nâng tầm các sản phẩm OCOP gắn với di sản là yêu cầu cấp thiết. Những đặc sản truyền thống như Bánh dày Đền Cao và Chè kho Đền Cao cần được hoàn thiện quy trình sản xuất theo hướng đảm bảo chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và tính đồng nhất, đồng thời tiến hành đăng ký bảo hộ thương hiệu, xây dựng hệ thống nhận diện và thiết kế bao bì chuyên nghiệp. Việc này không chỉ góp phần nâng cao giá trị sản phẩm mà còn tạo điều kiện để đưa các mặt hàng đặc trưng vào hệ thống phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng đặc sản và các điểm dừng chân du lịch, từ đó mở rộng thị trường tiêu thụ và quảng bá hình ảnh địa phương một cách hiệu quả.
Bên cạnh đó, phát triển kinh tế đêm và các sản phẩm du lịch trải nghiệm được xem là giải pháp quan trọng nhằm kéo dài thời gian lưu trú của du khách, gia tăng mức chi tiêu và tạo thêm sinh kế cho cộng đồng. Các hoạt động như tổ chức biểu diễn nghệ thuật truyền thống, tái hiện không gian văn hóa dân gian hay xây dựng các chương trình trải nghiệm đặc sắc như Lễ xin trùm hoặc hoạt động “Kể chuyện dưới rừng lim” vào buổi tối sẽ góp phần tạo nên những điểm nhấn khác biệt cho điểm đến. Khi được tổ chức bài bản, có kịch bản và sự tham gia của cộng đồng địa phương, các sản phẩm này không chỉ mang lại trải nghiệm độc đáo cho du khách mà còn góp phần bảo tồn, lan tỏa các giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống đương đại, hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững theo chuỗi giá trị khép kín.
2.4.3. Tối ưu hóa quản lý tài chính bằng công nghệ số
Tối ưu hóa quản lý tài chính bằng công nghệ số đang trở thành xu hướng tất yếu trong quản trị di tích và phát triển du lịch hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành cũng như tính minh bạch trong sử dụng nguồn lực. Trước hết, việc minh bạch hóa dòng tiền cần được triển khai thông qua ứng dụng các phương thức thanh toán điện tử và mã QR cho hoạt động công đức cũng như các dịch vụ tại khu di tích. Giải pháp này không chỉ giúp cơ quan quản lý theo dõi, thống kê doanh thu một cách chính xác, kịp thời mà còn hạn chế rủi ro thất thoát, sai lệch trong quá trình thu - chi. Đồng thời, việc công khai, minh bạch các khoản đóng góp còn tạo dựng niềm tin và tâm lý yên tâm cho du khách khi tham gia công đức, qua đó góp phần nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp, hiện đại của điểm đến.
Song song với đó, đẩy mạnh marketing kỹ thuật số được xem là một trụ cột quan trọng nhằm mở rộng thị trường khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc chủ động phân bổ ngân sách cho hoạt động quảng bá trên các nền tảng số xuyên biên giới như Facebook, YouTube hay TikTok sẽ giúp tiếp cận hiệu quả hơn với nhóm khách du lịch quốc tế, thay vì chỉ phụ thuộc vào nguồn khách nội địa truyền thống. Thông qua việc xây dựng nội dung số hấp dẫn, đa ngôn ngữ và phù hợp với thị hiếu từng thị trường, điểm đến không chỉ gia tăng khả năng nhận diện thương hiệu mà còn tạo động lực thu hút dòng khách mới, góp phần thúc đẩy phát triển du lịch theo hướng bền vững và hội nhập quốc tế.
2.4.4. Liên kết kinh tế vùng
Đền Cao không nên tồn tại như một điểm đến độc lập mà cần được tích hợp vào chuỗi liên kết với các điểm di tích, danh thắng lân cận như Côn Sơn, Kiếp Bạc và Phượng Hoàng. Việc hình thành tuyến du lịch liên hoàn không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí quảng bá chung mà còn tạo điều kiện xây dựng các gói sản phẩm đa dạng, gia tăng trải nghiệm cho du khách, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đồng bộ cho toàn vùng.
Căn cứ vào vị trí, địa hình của quần thể khu di tích có thể đưa ra 2 tuyến tham quan du lịch cho du khách:
Tuyến thứ nhất: Du khách từ đường 183 theo đường mới mở đến đền Cả, đi tiếp đền Bến Tràng, đền Bến Cả đến bãi xe lớn tại đền thờ Vua Lê, đến Đền Cao. Sau đó lên xe đi thăm Nội Xưởng, Lò Văn, Chợ Đậu đến Nền Bà Chúa. Dừng lại đi bộ lên đỉnh núi Cao Hiệu, sau đó lên xe đi ven theo hồ đến đường liên thôn thăm quan dòng Nguyệt Giang, thăm Núi và lễ chùa Sơn Đụn, trở về Phố Thiên và lên đường 183.
Tuyến thứ hai: Từ đường 183 qua phố Thiên đến ngã ba rẽ phải đỗ xe tại bến xe lớn tại khu vực đền thờ vua Lê, đi bộ lên Đền Cao, đền Cả, đền Bến Tràng, đền Bến Cả. Sau đó lên xe đi thăm quan du lịch các địa điểm: Nội Xưởng, Lò Văn, chợ Đậu, nền Bà Chúa, núi Cao Hiệu, núi Đụn và trở về phố Thiên ra đường 183.
Hai tuyến đường này đều rất thuận lợi cho du khách và mọi phương tiện được phát huy tác dụng
3. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng khai thác các nguồn lực nội sinh, di sản văn hóa ngày càng khẳng định vai trò như một dạng “vốn đặc thù” có khả năng tham gia trực tiếp vào quá trình tạo lập giá trị kinh tế. Thông qua nghiên cứu trường hợp cụm di tích Đền Cao, có thể thấy rằng tiềm năng chuyển hóa “vốn văn hóa” thành “tài sản kinh tế” là hoàn toàn khả thi, đặc biệt khi di tích sở hữu đồng thời hệ giá trị vật thể, phi vật thể và cảnh quan sinh thái đặc sắc (Ủy ban nhân dân thành phố Chí Linh, 2024). Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy quá trình khai thác nguồn lực kinh tế từ di sản tại đây vẫn còn nhiều hạn chế, từ cơ cấu nguồn thu thiếu ổn định, mô hình huy động vốn lạc hậu, đến những bất cập trong quản trị, phát triển sản phẩm và liên kết vùng. Những “điểm nghẽn” này phản ánh sự thiếu đồng bộ trong cơ chế vận hành và cho thấy di sản chưa thực sự được tích hợp hiệu quả vào chuỗi giá trị kinh tế – du lịch.
Trên cơ sở đó, bài viết nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi tư duy từ “bảo tồn tĩnh” sang “phát huy động”, trong đó di sản không chỉ được gìn giữ mà cần được khai thác có kiểm soát như một nguồn lực phát triển. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng, cùng với việc đổi mới cơ chế tài chính, nâng cao năng lực quản trị và phát triển sản phẩm du lịch theo hướng chuyên nghiệp, bền vững. Từ trường hợp Đền Cao, có thể rút ra hàm ý rộng hơn cho việc phát triển kinh tế di sản ở Việt Nam: chỉ khi xây dựng được một cơ chế khai thác phù hợp, đảm bảo hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, thì di sản văn hóa mới thực sự trở thành động lực tăng trưởng và đóng góp hiệu quả vào phát triển kinh tế – xã hội trong dài hạn./.
________________
Tài liệu tham khảo
Ban Chấp hành Đảng bộ huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương (2004). Lịch sử Đảng bộ huyện Chí Linh (3 tập). Công ty in Giao thông.
Ban Chấp hành Đảng bộ xã An Lạc (1998). Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã An Lạc. Xí nghiệp In Trẻ.
Bảo tàng Hải Dương (2008). Lý lịch di tích Đền Cao, xã An Lạc, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Hưng. Sao y bản chính.
Bộ Chính trị (2017). Nghị quyết số 08-NQ/TW về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Tăng Bá Hoành (2001). Chiến trận Tây Kết của Lê Hoàn. Tạp chí Xưa và Nay, (86), C-D.
Throsby, D. (2001). Economics and culture. Cambridge University Press.
UNESCO. (1972). Convention concerning the protection of the world cultural and natural heritage.
Ủy ban nhân dân thành phố Chí Linh (2024). Báo cáo tổng kết công tác quản lý di tích và lễ hội năm 2023.